hambre total
con hambre
tener hambre
hambre baja
hambre crónica
hambre aguda
pasar hambre
hambre real
hambre simple
hambre loca
hambre total
con hambre
tener hambre
hambre baja
hambre crónica
hambre aguda
pasar hambre
hambre real
hambre simple
hambre loca
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay