| quá khứ phân từ | hamstrung |
| ngôi thứ ba số ít | hamstrings |
| hiện tại phân từ | hamstringing |
| số nhiều | hamstrings |
| thì quá khứ | hamstrung |
pulled hamstring
đau cơ đùi
hamstring injury
chấn thương cơ đùi
tight hamstring
cơ đùi bị căng
hamstring strain
căng cơ đùi
hamstring flexibility
độ linh hoạt của cơ đùi
hamstring stretch
kéo giãn cơ đùi
hamstring exercises
các bài tập cơ đùi
weak hamstring
cơ đùi yếu
sore hamstring
cơ đùi bị đau
he was ruled out of the game with a hamstring pull.
Anh ấy đã bị loại khỏi trận đấu do bị căng cơ đùi.
He pulled his hamstring while running.
Anh ấy bị căng cơ đùi khi đang chạy.
The athlete's hamstring injury will require surgery.
Chấn thương cơ đùi của vận động viên sẽ cần phẫu thuật.
Stretching can help prevent hamstring injuries.
Kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chấn thương cơ đùi.
She felt a sharp pain in her hamstring during the race.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở cơ đùi trong khi chạy đua.
Physical therapy is often used to rehabilitate a strained hamstring.
Vật lý trị liệu thường được sử dụng để phục hồi cơ đùi bị căng.
He has a history of hamstring problems.
Anh ấy có tiền sử các vấn đề về cơ đùi.
The sprinter's powerful hamstring muscles give him an advantage in races.
Những cơ đùi mạnh mẽ của vận động viên chạy nước rút mang lại cho anh ấy lợi thế trong các cuộc đua.
She is doing exercises to strengthen her hamstrings.
Cô ấy đang tập các bài tập để tăng cường sức mạnh cho cơ đùi của mình.
The physical therapist recommended hamstring stretches for flexibility.
Nhà vật lý trị liệu khuyên nên thực hiện các bài tập kéo giãn cơ đùi để tăng tính linh hoạt.
Running uphill can put extra strain on the hamstrings.
Chạy lên dốc có thể gây thêm áp lực lên cơ đùi.
pulled hamstring
đau cơ đùi
hamstring injury
chấn thương cơ đùi
tight hamstring
cơ đùi bị căng
hamstring strain
căng cơ đùi
hamstring flexibility
độ linh hoạt của cơ đùi
hamstring stretch
kéo giãn cơ đùi
hamstring exercises
các bài tập cơ đùi
weak hamstring
cơ đùi yếu
sore hamstring
cơ đùi bị đau
he was ruled out of the game with a hamstring pull.
Anh ấy đã bị loại khỏi trận đấu do bị căng cơ đùi.
He pulled his hamstring while running.
Anh ấy bị căng cơ đùi khi đang chạy.
The athlete's hamstring injury will require surgery.
Chấn thương cơ đùi của vận động viên sẽ cần phẫu thuật.
Stretching can help prevent hamstring injuries.
Kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chấn thương cơ đùi.
She felt a sharp pain in her hamstring during the race.
Cô ấy cảm thấy đau nhói ở cơ đùi trong khi chạy đua.
Physical therapy is often used to rehabilitate a strained hamstring.
Vật lý trị liệu thường được sử dụng để phục hồi cơ đùi bị căng.
He has a history of hamstring problems.
Anh ấy có tiền sử các vấn đề về cơ đùi.
The sprinter's powerful hamstring muscles give him an advantage in races.
Những cơ đùi mạnh mẽ của vận động viên chạy nước rút mang lại cho anh ấy lợi thế trong các cuộc đua.
She is doing exercises to strengthen her hamstrings.
Cô ấy đang tập các bài tập để tăng cường sức mạnh cho cơ đùi của mình.
The physical therapist recommended hamstring stretches for flexibility.
Nhà vật lý trị liệu khuyên nên thực hiện các bài tập kéo giãn cơ đùi để tăng tính linh hoạt.
Running uphill can put extra strain on the hamstrings.
Chạy lên dốc có thể gây thêm áp lực lên cơ đùi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay