hanby

[Mỹ]/ˈhænbi/
[Anh]/ˈhænbi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hán Tỷ (họ)
Các dạng của từ
số nhiềuhanbys

Cụm từ & Cách kết hợp

hanby says

Hanby nói

hanby is here

Hanby ở đây

ask hanby

Hỏi Hanby

hanby knows

Hanby biết

hanby works

Hanby làm việc

hanby comes

Hanby đến

hanby needs

Hanby cần

hanby wants

Hanby muốn

see hanby

Thấy Hanby

hanby thinks

Hanby nghĩ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay