hand-operation

[Mỹ]/[hænd ˈɒpəˈreɪʃən]/
[Anh]/[hænd ˈɑːpəˈreɪʃən]/

Dịch

n. Hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc quy trình bằng tay; Một quy trình được thực hiện thủ công, thay vì bằng máy móc; Một quy trình hoặc kỹ thuật thủ công.

Cụm từ & Cách kết hợp

hand-operation skills

Kỹ năng phẫu thuật thủ công

hand-operation training

Đào tạo phẫu thuật thủ công

hand-operation procedure

Quy trình phẫu thuật thủ công

hand-operation technique

Kỹ thuật phẫu thuật thủ công

hand-operation area

Khu vực phẫu thuật thủ công

hand-operation safety

An toàn phẫu thuật thủ công

performing hand-operation

Thực hiện phẫu thuật thủ công

hand-operation process

Quy trình phẫu thuật thủ công

hand-operation guide

Hướng dẫn phẫu thuật thủ công

complex hand-operation

Phẫu thuật thủ công phức tạp

Câu ví dụ

the surgeon performed the delicate hand-operation with remarkable skill.

Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật tay cẩn mật với kỹ năng phi thường.

despite the advanced technology, some procedures still require hand-operation.

Dù có công nghệ tiên tiến, một số thủ tục vẫn cần phẫu thuật tay.

the robot assisted the surgeon during the hand-operation, improving precision.

Robot đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật tay, nâng cao độ chính xác.

training in hand-operation is crucial for young surgeons to develop their skills.

Học tập phẫu thuật tay là rất quan trọng đối với các bác sĩ trẻ để phát triển kỹ năng của họ.

the complexity of the hand-operation demanded a highly experienced team.

Độ phức tạp của ca phẫu thuật tay đòi hỏi một đội ngũ có kinh nghiệm cao.

the patient’s condition necessitated a lengthy and intricate hand-operation.

Tình trạng của bệnh nhân đòi hỏi một ca phẫu thuật tay kéo dài và phức tạp.

the success of the hand-operation hinged on the surgeon's steady hand.

Thành công của ca phẫu thuật tay phụ thuộc vào bàn tay ổn định của bác sĩ.

the use of power tools was limited during the initial stages of the hand-operation.

Sự sử dụng các công cụ điện được giới hạn trong giai đoạn đầu của ca phẫu thuật tay.

the team meticulously planned each step of the hand-operation.

Đội ngũ đã cẩn thận lên kế hoạch từng bước của ca phẫu thuật tay.

the hand-operation lasted for several hours, requiring intense concentration.

Ca phẫu thuật tay kéo dài trong vài giờ, đòi hỏi sự tập trung cao độ.

post-operative care is vital following a complex hand-operation.

Bệnh nhân cần được chăm sóc hậu phẫu rất quan trọng sau một ca phẫu thuật tay phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay