hand-sewing kit
Bộ dụng cụ thêu tay
hand-sewing project
Dự án thêu tay
hand-sewing class
Lớp học thêu tay
hand-sewing technique
Kỹ thuật thêu tay
hand-sewing thread
Chỉ thêu tay
doing hand-sewing
Thêu tay
hand-sewing needle
Kim thêu tay
hand-sewing fabric
Vải thêu tay
hand-sewing pattern
Mẫu thêu tay
she enjoys the meditative process of hand-sewing intricate patterns.
Cô ấy tận hưởng quy trình thiền định khi thêu tay những họa tiết tinh xảo.
the quilt was lovingly made using traditional hand-sewing techniques.
Chiếc chăn được làm một cách yêu thương bằng các kỹ thuật thêu tay truyền thống.
he repaired the tear in the fabric with careful hand-sewing.
Anh ấy đã sửa chữa vết rách trên vải bằng cách thêu tay cẩn thận.
hand-sewing allows for greater control and precision in crafting.
Thêu tay cho phép có sự kiểm soát và độ chính xác cao hơn trong việc chế tác.
she learned the art of hand-sewing from her grandmother.
Cô ấy đã học nghệ thuật thêu tay từ bà ngoại của mình.
the vintage dress featured delicate hand-sewing details.
Chiếc váy cổ điển có những chi tiết thêu tay tinh tế.
he prefers hand-sewing over machine sewing for a more personal touch.
Anh ấy ưa thích thêu tay hơn là may máy để có cảm giác cá nhân hơn.
the workshop teaches the basics of hand-sewing and embroidery.
Khóa học dạy những kiến thức cơ bản về thêu tay và đan thêu.
she used strong thread for durable hand-sewing on the canvas bag.
Cô ấy đã dùng chỉ chắc chắn để thêu tay bền bỉ trên túi vải.
the project required hours of meticulous hand-sewing.
Dự án này đòi hỏi hàng giờ thêu tay tỉ mỉ.
they demonstrated the beauty of hand-sewing at the craft fair.
Họ đã trình bày vẻ đẹp của thêu tay tại hội chợ thủ công.
hand-sewing kit
Bộ dụng cụ thêu tay
hand-sewing project
Dự án thêu tay
hand-sewing class
Lớp học thêu tay
hand-sewing technique
Kỹ thuật thêu tay
hand-sewing thread
Chỉ thêu tay
doing hand-sewing
Thêu tay
hand-sewing needle
Kim thêu tay
hand-sewing fabric
Vải thêu tay
hand-sewing pattern
Mẫu thêu tay
she enjoys the meditative process of hand-sewing intricate patterns.
Cô ấy tận hưởng quy trình thiền định khi thêu tay những họa tiết tinh xảo.
the quilt was lovingly made using traditional hand-sewing techniques.
Chiếc chăn được làm một cách yêu thương bằng các kỹ thuật thêu tay truyền thống.
he repaired the tear in the fabric with careful hand-sewing.
Anh ấy đã sửa chữa vết rách trên vải bằng cách thêu tay cẩn thận.
hand-sewing allows for greater control and precision in crafting.
Thêu tay cho phép có sự kiểm soát và độ chính xác cao hơn trong việc chế tác.
she learned the art of hand-sewing from her grandmother.
Cô ấy đã học nghệ thuật thêu tay từ bà ngoại của mình.
the vintage dress featured delicate hand-sewing details.
Chiếc váy cổ điển có những chi tiết thêu tay tinh tế.
he prefers hand-sewing over machine sewing for a more personal touch.
Anh ấy ưa thích thêu tay hơn là may máy để có cảm giác cá nhân hơn.
the workshop teaches the basics of hand-sewing and embroidery.
Khóa học dạy những kiến thức cơ bản về thêu tay và đan thêu.
she used strong thread for durable hand-sewing on the canvas bag.
Cô ấy đã dùng chỉ chắc chắn để thêu tay bền bỉ trên túi vải.
the project required hours of meticulous hand-sewing.
Dự án này đòi hỏi hàng giờ thêu tay tỉ mỉ.
they demonstrated the beauty of hand-sewing at the craft fair.
Họ đã trình bày vẻ đẹp của thêu tay tại hội chợ thủ công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay