the situation at work is going to hell in a handbasket since the new manager arrived.
Tình hình tại nơi làm việc đang ngày càng tệ hại kể từ khi nhà quản lý mới đến.
she carried a beautiful woven handbasket filled with fresh flowers.
Cô ấy mang theo một chiếc giỏ đan bằng tay xinh đẹp chứa đầy hoa tươi.
we packed a lovely picnic with sandwiches and lemonade in a handbasket.
Chúng tôi chuẩn bị một bữa dã ngoại tuyệt vời với bánh mì kẹp và nước chanh dây trong một chiếc giỏ đan bằng tay.
the economy seems to be going to hell in a handbasket these days.
Kinh tế dường như đang ngày càng tồi tệ trong những ngày gần đây.
grandmother taught me how to weave traditional handbaskets from willow branches.
Bà nội đã dạy tôi cách đan những chiếc giỏ truyền thống từ cành liễu.
the market vendor sold colorful handbaskets made of recycled materials.
Nhà bán hàng ở chợ bán những chiếc giỏ đan bằng tay nhiều màu sắc được làm từ vật liệu tái chế.
many people now use reusable handbaskets instead of plastic bags for shopping.
Rất nhiều người hiện nay sử dụng những chiếc giỏ đan bằng tay có thể tái sử dụng thay vì túi nilon khi mua sắm.
the bride carried a decorative handbasket filled with rose petals.
Cô dâu mang theo một chiếc giỏ trang trí được làm bằng tay chứa đầy cánh hoa hồng.
children learned to make simple handbaskets during summer camp craft activities.
Các em nhỏ học cách làm những chiếc giỏ đơn giản trong các hoạt động thủ công tại trại hè.
the antique shop had vintage handbaskets from the early twentieth century.
Cửa hàng đồ cổ có những chiếc giỏ đan bằng tay cổ điển từ đầu thế kỷ thứ hai mươi.
farmers at the local market use handbaskets to display their fresh produce.
Những nông dân tại chợ địa phương sử dụng giỏ đan bằng tay để trưng bày sản phẩm tươi ngon của họ.
she keeps her yarn and knitting needles in a large fabric handbasket.
Cô ấy cất giữ sợi len và kim khâu trong một chiếc giỏ vải lớn đan bằng tay.
the situation at work is going to hell in a handbasket since the new manager arrived.
Tình hình tại nơi làm việc đang ngày càng tệ hại kể từ khi nhà quản lý mới đến.
she carried a beautiful woven handbasket filled with fresh flowers.
Cô ấy mang theo một chiếc giỏ đan bằng tay xinh đẹp chứa đầy hoa tươi.
we packed a lovely picnic with sandwiches and lemonade in a handbasket.
Chúng tôi chuẩn bị một bữa dã ngoại tuyệt vời với bánh mì kẹp và nước chanh dây trong một chiếc giỏ đan bằng tay.
the economy seems to be going to hell in a handbasket these days.
Kinh tế dường như đang ngày càng tồi tệ trong những ngày gần đây.
grandmother taught me how to weave traditional handbaskets from willow branches.
Bà nội đã dạy tôi cách đan những chiếc giỏ truyền thống từ cành liễu.
the market vendor sold colorful handbaskets made of recycled materials.
Nhà bán hàng ở chợ bán những chiếc giỏ đan bằng tay nhiều màu sắc được làm từ vật liệu tái chế.
many people now use reusable handbaskets instead of plastic bags for shopping.
Rất nhiều người hiện nay sử dụng những chiếc giỏ đan bằng tay có thể tái sử dụng thay vì túi nilon khi mua sắm.
the bride carried a decorative handbasket filled with rose petals.
Cô dâu mang theo một chiếc giỏ trang trí được làm bằng tay chứa đầy cánh hoa hồng.
children learned to make simple handbaskets during summer camp craft activities.
Các em nhỏ học cách làm những chiếc giỏ đơn giản trong các hoạt động thủ công tại trại hè.
the antique shop had vintage handbaskets from the early twentieth century.
Cửa hàng đồ cổ có những chiếc giỏ đan bằng tay cổ điển từ đầu thế kỷ thứ hai mươi.
farmers at the local market use handbaskets to display their fresh produce.
Những nông dân tại chợ địa phương sử dụng giỏ đan bằng tay để trưng bày sản phẩm tươi ngon của họ.
she keeps her yarn and knitting needles in a large fabric handbasket.
Cô ấy cất giữ sợi len và kim khâu trong một chiếc giỏ vải lớn đan bằng tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay