handcream

[Mỹ]/ˈhændkriːm/
[Anh]/ˈhændkriːm/

Dịch

n. Một loại kem dưỡng ẩm và làm mềm tay
Các dạng của từ
số nhiềuhandcreams

Cụm từ & Cách kết hợp

apply handcream

Áp dụng kem tay

handcream bottle

Chai kem tay

handcream tube

Ống kem tay

moisturizing handcream

Kem tay dưỡng ẩm

handcream scent

Hương kem tay

handcreams collection

Bộ sưu tập kem tay

handcreaming routine

Quy trình dùng kem tay

handcreamed hands

Tay đã thoa kem tay

fragrant handcream

Kem tay thơm

handcream lover

Người yêu thích kem tay

Câu ví dụ

i always apply handcream before bed to keep my skin soft.

Tôi luôn thoa kem tay trước khi đi ngủ để giữ làn da mềm mịn.

this handcream absorbs quickly without leaving a greasy residue.

Kem tay này thẩm thấu nhanh mà không để lại lớp nhờn.

she carries handcream in her bag during winter.

Cô ấy mang theo kem tay trong túi vào mùa đông.

the handcream contains vitamin e for extra moisture.

Kem tay này chứa vitamin E để cung cấp độ ẩm bổ sung.

my favorite handcream has a lavender scent.

Kem tay yêu thích của tôi có mùi hương lavender.

he needs handcream because his hands are very dry.

Anh ấy cần kem tay vì đôi tay rất khô.

the handcream is fragrance-free and suitable for sensitive skin.

Kem tay này không mùi và phù hợp với da nhạy cảm.

i ran out of handcream and need to buy more.

Tôi đã hết kem tay và cần mua thêm.

this handcream provides long-lasting hydration.

Kem tay này cung cấp độ ẩm kéo dài.

the handcream comes in a small tube that's perfect for travel.

Kem tay này được đựng trong một ống nhỏ lý tưởng cho việc du lịch.

she uses handcream multiple times a day.

Cô ấy sử dụng kem tay nhiều lần trong ngày.

the handcream helped heal my cracked skin.

Kem tay này đã giúp chữa lành làn da nứt nẻ của tôi.

i prefer handcream with natural ingredients.

Tôi thích kem tay có thành phần tự nhiên.

this handcream is clinically proven to moisturize.

Kem tay này đã được chứng minh lâm sàng về khả năng cung cấp độ ẩm.

the handcream absorbed immediately and my hands feel smooth.

Kem tay này thẩm thấu ngay lập tức và đôi tay tôi cảm thấy mịn màng.

apply handcream after washing hands to lock in moisture.

Thoa kem tay sau khi rửa tay để giữ ẩm.

this handcream is enriched with shea butter for deep nourishment.

Kem tay này được bổ sung bơ shea để cung cấp dưỡng chất sâu.

the handcream has a non-sticky formula that i love.

Kem tay này có công thức không dính mà tôi rất yêu thích.

keep handcream on your desk for regular use.

Giữ kem tay trên bàn làm việc để sử dụng thường xuyên.

this handcream offers protection against harsh winter weather.

Kem tay này cung cấp bảo vệ trước thời tiết mùa đông khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay