handlock

[Mỹ]/ˈhændlɒk/
[Anh]/ˈhændlɑːk/

Dịch

n. Một kỹ thuật tay trong võ thuật liên quan đến kiểm soát cổ họng hoặc các động tác khóa.
Các dạng của từ
số nhiềuhandlocks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay