handlocks

[Mỹ]/ˈhændlɒks/
[Anh]/ˈhændlɑːks/

Dịch

n. (số nhiều) Dạng số nhiều của handlock; một kỹ thuật võ thuật sử dụng cách siết cổ bằng tay chéo, dùng để tạo áp lực lên cổ đối phương.

Câu ví dụ

the wrestler used a series of handlocks to defeat his opponent in the match.

Vận động viên đô vật đã sử dụng một chuỗi các đòn khóa tay để đánh bại đối thủ trong trận đấu.

beginners should learn how to break handlocks properly during training.

Người mới bắt đầu nên học cách phá các đòn khóa tay một cách đúng đắn trong quá trình tập luyện.

the coach demonstrated effective counters to common handlocks in self-defense class.

Huấn luyện viên đã minh họa các cách phản đòn hiệu quả đối với các đòn khóa tay phổ biến trong lớp học phòng thủ cá nhân.

she managed to escape from the tight handlock by using proper technique.

Cô đã thoát khỏi đòn khóa tay chặt bằng cách sử dụng kỹ thuật đúng đắn.

professional fighters often practice handlocks as part of their grappling routine.

Các võ sĩ chuyên nghiệp thường luyện tập các đòn khóa tay như một phần trong chương trình đeo tay của họ.

police officers learn to apply handlocks safely during arrests.

Các sĩ quan cảnh sát học cách áp dụng các đòn khóa tay một cách an toàn trong quá trình bắt giữ.

the brazilian jiu-jitsu academy focuses heavily on handlocks and other submissions.

Trường võ thuật Brazilian Jiu-Jitsu tập trung nhiều vào các đòn khóa tay và các đòn khóa khác.

he suffered a wrist injury when his opponent applied a sudden handlock.

Anh ấy bị chấn thương cổ tay khi đối thủ áp dụng một đòn khóa tay đột ngột.

the handlock proved ineffective against the experienced judoka who countered easily.

Đòn khóa tay đã chứng minh là không hiệu quả trước võ sĩ Judo có kinh nghiệm có thể phản đòn dễ dàng.

wrestlers must practice breaking handlocks to improve their defensive skills.

Đô vật phải luyện tập phá các đòn khóa tay để cải thiện kỹ năng phòng thủ của họ.

the competition rules prohibit certain dangerous handlocks that could cause injury.

Các quy tắc thi đấu cấm một số đòn khóa tay nguy hiểm có thể gây chấn thương.

she trained for months to master the art of applying handlocks from different positions.

Cô đã tập luyện trong nhiều tháng để thành thạo nghệ thuật áp dụng các đòn khóa tay từ các vị trí khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay