handscroll

[Mỹ]/hændˈskrəʊl/
[Anh]/hændˈskroʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cuộn giấy dài, hẹp, ngang được cuộn lại và xem bằng cách cuộn ra từng phần, truyền thống dùng để trình bày thư pháp và tranh vẽ Trung Quốc.
Các dạng của từ
số nhiềuhandscrolls

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay