handweaver

[Mỹ]/ˈhændwiːvər/
[Anh]/ˈhændwivər/

Dịch

n. Một người dệt vải hoặc dệt bằng tay sử dụng máy dệt thủ công hoặc thiết bị dệt; thiết bị hoặc máy móc vận hành bằng tay dùng để dệt vải thủ công.
Các dạng của từ
số nhiềuhandweavers

Cụm từ & Cách kết hợp

handweaver's craft

nghệ thuật dệt tay

skilled handweaver

nghệ nhân dệt tay tài hoa

handweaver's loom

máy dệt tay

traditional handweaver

nghệ nhân dệt tay truyền thống

handweaver at work

nghệ nhân dệt tay đang làm việc

the handweaver creates

nghệ nhân dệt tay sáng tạo

master handweaver

nghệ nhân dệt tay bậc thầy

handweaver's guild

hội nghệ nhân dệt tay

expert handweaver

nghệ nhân dệt tay chuyên gia

handweaver's art

nghệ thuật dệt tay

Câu ví dụ

the skilled handweaver created intricate tapestries using age-old techniques.

Người thợ dệt tay khéo léo đã tạo ra những tấm thảm phức tạp bằng các kỹ thuật cổ truyền.

many tourists visit the village to watch the master handweaver at work.

Nhiều du khách đến thăm làng để xem người thợ dệt tay bậc thầy làm việc.

the handweaver's guild preserves traditional weaving methods for future generations.

Hội thợ dệt tay bảo tồn các phương pháp dệt truyền thống cho các thế hệ tương lai.

an experienced handweaver can complete complex patterns within days.

Một người thợ dệt tay có kinh nghiệm có thể hoàn thành các mẫu phức tạp trong vài ngày.

the elderly handweaver taught her granddaughter the family's weaving secrets.

Người thợ dệt tay lớn tuổi đã dạy cho cháu gái bà những bí mật dệt của gia đình.

local artisans celebrate the handweaver's cooperative during the annual festival.

Các nghệ nhân địa phương tổ chức lễ hội cho hợp tác xã thợ dệt tay trong lễ hội hàng năm.

the young handweaver innovated by blending traditional and modern designs.

Người thợ dệt tay trẻ tuổi đã đổi mới bằng cách kết hợp thiết kế truyền thống và hiện đại.

visitors admire the handweaver's workshop filled with colorful yarns and looms.

Khách tham quan ngưỡng mộ xưởng dệt tay đầy ắp những sợi dây màu sắc và máy dệt.

the handweaver's artistry reflects decades of dedicated practice and patience.

Nghệ thuật của người thợ dệt tay phản ánh hàng thập kỷ luyện tập chăm chỉ và kiên nhẫn.

traditional patterns from each region distinguish the handweaver's unique style.

Các mẫu truyền thống từ mỗi khu vực làm nổi bật phong cách độc đáo của người thợ dệt tay.

the handweaver trains apprentices to ensure the craft continues flourishing.

Người thợ dệt tay đào tạo các học徒 để đảm bảo nghề thủ công tiếp tục phát triển.

modern technology helps the handweaver document and share ancient patterns.

Công nghệ hiện đại giúp người thợ dệt tay ghi lại và chia sẻ các mẫu cổ xưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay