haploidies count
tính số lượng đơn bội
haploidies analysis
phân tích đơn bội
haploidies genetics
di truyền đơn bội
haploidies stage
giai đoạn đơn bội
haploidies research
nghiên cứu đơn bội
haploidies evolution
sự tiến hóa đơn bội
haploidies formation
sự hình thành đơn bội
haploidies development
sự phát triển đơn bội
haploidies species
loài đơn bội
haploidies isolation
sự cách ly đơn bội
haploidies are essential for sexual reproduction.
các thể đơn bội rất cần thiết cho sự sinh sản hữu tính.
scientists study haploidies to understand genetic variation.
các nhà khoa học nghiên cứu về thể đơn bội để hiểu sự biến đổi di truyền.
haploidies can lead to interesting evolutionary adaptations.
các thể đơn bội có thể dẫn đến những sự thích nghi tiến hóa thú vị.
in plants, haploidies often occur during gamete formation.
ở thực vật, các thể đơn bội thường xảy ra trong quá trình hình thành giao tử.
researchers are exploring the role of haploidies in cancer.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của thể đơn bội trong ung thư.
haploidies can affect the stability of genetic traits.
các thể đơn bội có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của các đặc điểm di truyền.
understanding haploidies is crucial for plant breeding.
hiểu biết về các thể đơn bội rất quan trọng đối với công tác chọn giống cây trồng.
some organisms exhibit haploidies as a survival strategy.
một số sinh vật thể hiện các thể đơn bội như một chiến lược sinh tồn.
haploidies can simplify genetic analysis in laboratory settings.
các thể đơn bội có thể đơn giản hóa phân tích di truyền trong môi trường phòng thí nghiệm.
the study of haploidies has implications for evolutionary biology.
nghiên cứu về các thể đơn bội có những tác động đến sinh học tiến hóa.
haploidies count
tính số lượng đơn bội
haploidies analysis
phân tích đơn bội
haploidies genetics
di truyền đơn bội
haploidies stage
giai đoạn đơn bội
haploidies research
nghiên cứu đơn bội
haploidies evolution
sự tiến hóa đơn bội
haploidies formation
sự hình thành đơn bội
haploidies development
sự phát triển đơn bội
haploidies species
loài đơn bội
haploidies isolation
sự cách ly đơn bội
haploidies are essential for sexual reproduction.
các thể đơn bội rất cần thiết cho sự sinh sản hữu tính.
scientists study haploidies to understand genetic variation.
các nhà khoa học nghiên cứu về thể đơn bội để hiểu sự biến đổi di truyền.
haploidies can lead to interesting evolutionary adaptations.
các thể đơn bội có thể dẫn đến những sự thích nghi tiến hóa thú vị.
in plants, haploidies often occur during gamete formation.
ở thực vật, các thể đơn bội thường xảy ra trong quá trình hình thành giao tử.
researchers are exploring the role of haploidies in cancer.
các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của thể đơn bội trong ung thư.
haploidies can affect the stability of genetic traits.
các thể đơn bội có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của các đặc điểm di truyền.
understanding haploidies is crucial for plant breeding.
hiểu biết về các thể đơn bội rất quan trọng đối với công tác chọn giống cây trồng.
some organisms exhibit haploidies as a survival strategy.
một số sinh vật thể hiện các thể đơn bội như một chiến lược sinh tồn.
haploidies can simplify genetic analysis in laboratory settings.
các thể đơn bội có thể đơn giản hóa phân tích di truyền trong môi trường phòng thí nghiệm.
the study of haploidies has implications for evolutionary biology.
nghiên cứu về các thể đơn bội có những tác động đến sinh học tiến hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay