phone vibrations haptically notify users of incoming messages.
Rung điện thoại rung động thông báo cho người dùng về tin nhắn đến.
she felt haptically connected to the virtual environment through special gloves.
Cô cảm thấy kết nối haptic với môi trường ảo thông qua găng tay đặc biệt.
the game controller provides haptically enhanced feedback during intense gameplay.
Bộ điều khiển trò chơi cung cấp phản hồi được tăng cường haptic trong quá trình chơi game cường độ cao.
he learned the musical instrument haptically by sensing the vibrations.
Anh học nhạc cụ một cách haptic bằng cách cảm nhận rung động.
the user interface responds haptically when virtual buttons are pressed.
Giao diện người dùng phản hồi haptic khi các nút ảo được nhấn.
visually impaired users can navigate haptically using tactile display technology.
Người dùng khiếm thị có thể điều hướng haptic bằng cách sử dụng công nghệ hiển thị xúc giác.
the surgeon received haptically realistic force feedback from the robotic surgical system.
Bác sĩ phẫu thuật nhận được phản hồi lực haptic chân thực từ hệ thống phẫu thuật robot.
modern virtual reality systems often incorporate haptically mediated interactions.
Các hệ thống thực tế ảo hiện đại thường kết hợp các tương tác được trung gian haptic.
she identified the fabric texture haptically without looking at it.
Cô xác định kết cấu vải một cách haptic mà không cần nhìn vào đó.
the steering wheel vibrates haptically to warn drivers of lane departures.
Vô lăng rung động haptic để cảnh báo người lái xe về việc rời khỏi làn đường.
astronauts train haptically to recognize important equipment vibrations in space.
Các phi hành gia huấn luyện haptic để nhận biết các rung động thiết bị quan trọng trong không gian.
the smartwatch delivers notifications haptically through gentle wrist vibrations.
Đồng hồ thông minh gửi thông báo haptic thông qua rung nhẹ ở cổ tay.
therapists use haptically responsive tools for patient rehabilitation exercises.
Các nhà trị liệu sử dụng các công cụ phản hồi haptic để tập luyện phục hồi chức năng cho bệnh nhân.
phone vibrations haptically notify users of incoming messages.
Rung điện thoại rung động thông báo cho người dùng về tin nhắn đến.
she felt haptically connected to the virtual environment through special gloves.
Cô cảm thấy kết nối haptic với môi trường ảo thông qua găng tay đặc biệt.
the game controller provides haptically enhanced feedback during intense gameplay.
Bộ điều khiển trò chơi cung cấp phản hồi được tăng cường haptic trong quá trình chơi game cường độ cao.
he learned the musical instrument haptically by sensing the vibrations.
Anh học nhạc cụ một cách haptic bằng cách cảm nhận rung động.
the user interface responds haptically when virtual buttons are pressed.
Giao diện người dùng phản hồi haptic khi các nút ảo được nhấn.
visually impaired users can navigate haptically using tactile display technology.
Người dùng khiếm thị có thể điều hướng haptic bằng cách sử dụng công nghệ hiển thị xúc giác.
the surgeon received haptically realistic force feedback from the robotic surgical system.
Bác sĩ phẫu thuật nhận được phản hồi lực haptic chân thực từ hệ thống phẫu thuật robot.
modern virtual reality systems often incorporate haptically mediated interactions.
Các hệ thống thực tế ảo hiện đại thường kết hợp các tương tác được trung gian haptic.
she identified the fabric texture haptically without looking at it.
Cô xác định kết cấu vải một cách haptic mà không cần nhìn vào đó.
the steering wheel vibrates haptically to warn drivers of lane departures.
Vô lăng rung động haptic để cảnh báo người lái xe về việc rời khỏi làn đường.
astronauts train haptically to recognize important equipment vibrations in space.
Các phi hành gia huấn luyện haptic để nhận biết các rung động thiết bị quan trọng trong không gian.
the smartwatch delivers notifications haptically through gentle wrist vibrations.
Đồng hồ thông minh gửi thông báo haptic thông qua rung nhẹ ở cổ tay.
therapists use haptically responsive tools for patient rehabilitation exercises.
Các nhà trị liệu sử dụng các công cụ phản hồi haptic để tập luyện phục hồi chức năng cho bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay