| số nhiều | harborages |
safe harborage
bến cảng an toàn
temporary harborage
bến cảng tạm thời
harborage site
khu vực bến cảng
harborage conditions
điều kiện bến cảng
harborage area
khu vực bến cảng
secure harborage
bến cảng an toàn
harborage for pests
bến cảng cho sâu bệnh
harborage management
quản lý bến cảng
natural harborage
bến cảng tự nhiên
harborage facilities
cơ sở vật chất bến cảng
the abandoned building became a harborage for stray animals.
tòa nhà bỏ hoang đã trở thành nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
we need to find a harborage for the refugees during the storm.
chúng ta cần tìm một nơi trú ẩn cho người tị nạn trong cơn bão.
the harbor serves as a harborage for various marine species.
cảng đóng vai trò là nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật biển.
birds often seek harborage in dense trees.
chim thường tìm kiếm nơi trú ẩn trong những tán cây rậm rạp.
the cave provided a safe harborage from predators.
hang động cung cấp một nơi trú ẩn an toàn khỏi những kẻ săn mồi.
harborage is essential for wildlife during harsh winters.
nơi trú ẩn rất cần thiết cho động vật hoang dã trong những mùa đông khắc nghiệt.
the forest acts as a natural harborage for many species.
khu rừng hoạt động như một nơi trú ẩn tự nhiên cho nhiều loài.
finding a harborage is crucial for the survival of young animals.
việc tìm thấy một nơi trú ẩn rất quan trọng cho sự sống còn của những con vật non.
during the migration, birds look for harborage along their route.
trong quá trình di cư, chim tìm kiếm nơi trú ẩn dọc theo tuyến đường của chúng.
the old shipwreck became a harborage for fish and coral.
con tàu đắm cũ trở thành nơi trú ẩn cho cá và san hô.
safe harborage
bến cảng an toàn
temporary harborage
bến cảng tạm thời
harborage site
khu vực bến cảng
harborage conditions
điều kiện bến cảng
harborage area
khu vực bến cảng
secure harborage
bến cảng an toàn
harborage for pests
bến cảng cho sâu bệnh
harborage management
quản lý bến cảng
natural harborage
bến cảng tự nhiên
harborage facilities
cơ sở vật chất bến cảng
the abandoned building became a harborage for stray animals.
tòa nhà bỏ hoang đã trở thành nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
we need to find a harborage for the refugees during the storm.
chúng ta cần tìm một nơi trú ẩn cho người tị nạn trong cơn bão.
the harbor serves as a harborage for various marine species.
cảng đóng vai trò là nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật biển.
birds often seek harborage in dense trees.
chim thường tìm kiếm nơi trú ẩn trong những tán cây rậm rạp.
the cave provided a safe harborage from predators.
hang động cung cấp một nơi trú ẩn an toàn khỏi những kẻ săn mồi.
harborage is essential for wildlife during harsh winters.
nơi trú ẩn rất cần thiết cho động vật hoang dã trong những mùa đông khắc nghiệt.
the forest acts as a natural harborage for many species.
khu rừng hoạt động như một nơi trú ẩn tự nhiên cho nhiều loài.
finding a harborage is crucial for the survival of young animals.
việc tìm thấy một nơi trú ẩn rất quan trọng cho sự sống còn của những con vật non.
during the migration, birds look for harborage along their route.
trong quá trình di cư, chim tìm kiếm nơi trú ẩn dọc theo tuyến đường của chúng.
the old shipwreck became a harborage for fish and coral.
con tàu đắm cũ trở thành nơi trú ẩn cho cá và san hô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay