hardstaff

[Mỹ]/hɑːdstæf/
[Anh]/hɑrdstæf/

Dịch

n. một họ; một tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềuhardstaffs

Cụm từ & Cách kết hợp

hardstaff expert

Chuyên gia hardstaff

hardstaff system

Hệ thống hardstaff

is hardstaffing

Đang hardstaff

hardstaffed with

Được hardstaff với

hardstaff training

Đào tạo hardstaff

hardstaff certification

Chứng nhận hardstaff

hardstaff professional

Chuyên nghiệp hardstaff

hardstaff methodology

Phương pháp hardstaff

hardstaff technique

Kỹ thuật hardstaff

hardstaff application

Ứng dụng hardstaff

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay