hardtacks supply
nguồn cung cấp bánh quy cứng
hardtacks recipe
công thức làm bánh quy cứng
hardtacks storage
lưu trữ bánh quy cứng
hardtacks meal
bữa ăn với bánh quy cứng
hardtacks shelf
kệ đựng bánh quy cứng
hardtacks history
lịch sử của bánh quy cứng
hardtacks box
hộp đựng bánh quy cứng
hardtacks flavor
vị bánh quy cứng
hardtacks diet
chế độ ăn với bánh quy cứng
hardtacks snack
đồ ăn nhẹ bánh quy cứng
during the long voyage, sailors relied on hardtacks for sustenance.
Trong suốt hành trình dài, các thủy thủ đoàn đã dựa vào bánh quy cứng để duy trì sự sống.
hardtacks can last for years if stored properly.
Bánh quy cứng có thể tồn tại trong nhiều năm nếu được bảo quản đúng cách.
in the past, hardtacks were a staple food for soldiers.
Trong quá khứ, bánh quy cứng là một loại thực phẩm chủ yếu của quân đội.
she packed hardtacks for the camping trip.
Cô ấy đã chuẩn bị bánh quy cứng cho chuyến đi cắm trại.
hardtacks are often hard and dry, making them difficult to eat.
Bánh quy cứng thường cứng và khô, khiến chúng khó ăn.
many explorers took hardtacks on their expeditions.
Nhiều nhà thám hiểm đã mang theo bánh quy cứng trong các cuộc thám hiểm của họ.
hardtacks were commonly used during the civil war.
Bánh quy cứng thường được sử dụng trong cuộc nội chiến.
he soaked the hardtacks in water to make them softer.
Anh ấy ngâm bánh quy cứng trong nước để làm chúng mềm hơn.
hardtacks were often flavored with spices for better taste.
Bánh quy cứng thường được tẩm ướp gia vị để có hương vị ngon hơn.
she reminisced about the hardtacks from her childhood.
Cô ấy nhớ lại về những chiếc bánh quy cứng từ thời thơ ấu của mình.
hardtacks supply
nguồn cung cấp bánh quy cứng
hardtacks recipe
công thức làm bánh quy cứng
hardtacks storage
lưu trữ bánh quy cứng
hardtacks meal
bữa ăn với bánh quy cứng
hardtacks shelf
kệ đựng bánh quy cứng
hardtacks history
lịch sử của bánh quy cứng
hardtacks box
hộp đựng bánh quy cứng
hardtacks flavor
vị bánh quy cứng
hardtacks diet
chế độ ăn với bánh quy cứng
hardtacks snack
đồ ăn nhẹ bánh quy cứng
during the long voyage, sailors relied on hardtacks for sustenance.
Trong suốt hành trình dài, các thủy thủ đoàn đã dựa vào bánh quy cứng để duy trì sự sống.
hardtacks can last for years if stored properly.
Bánh quy cứng có thể tồn tại trong nhiều năm nếu được bảo quản đúng cách.
in the past, hardtacks were a staple food for soldiers.
Trong quá khứ, bánh quy cứng là một loại thực phẩm chủ yếu của quân đội.
she packed hardtacks for the camping trip.
Cô ấy đã chuẩn bị bánh quy cứng cho chuyến đi cắm trại.
hardtacks are often hard and dry, making them difficult to eat.
Bánh quy cứng thường cứng và khô, khiến chúng khó ăn.
many explorers took hardtacks on their expeditions.
Nhiều nhà thám hiểm đã mang theo bánh quy cứng trong các cuộc thám hiểm của họ.
hardtacks were commonly used during the civil war.
Bánh quy cứng thường được sử dụng trong cuộc nội chiến.
he soaked the hardtacks in water to make them softer.
Anh ấy ngâm bánh quy cứng trong nước để làm chúng mềm hơn.
hardtacks were often flavored with spices for better taste.
Bánh quy cứng thường được tẩm ướp gia vị để có hương vị ngon hơn.
she reminisced about the hardtacks from her childhood.
Cô ấy nhớ lại về những chiếc bánh quy cứng từ thời thơ ấu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay