harikari

[Mỹ]/ˌhæriˈkɑːri/
[Anh]/ˌhæriˈkɑːri/

Dịch

n. tự tử theo nghi lễ bằng cách tự lóc ruột, từng được thực hành ở Nhật Bản như một hình thức cái chết danh dự
Word Forms
số nhiềuharikaris

Cụm từ & Cách kết hợp

commit harikari

Vietnamese_translation

do harikari

Vietnamese_translation

harikari ritual

Vietnamese_translation

political harikari

Vietnamese_translation

harikari tradition

Vietnamese_translation

career harikari

Vietnamese_translation

harikari scene

Vietnamese_translation

harikari attempt

Vietnamese_translation

harikari gesture

Vietnamese_translation

harikari victims

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay