| số nhiều | harmattans |
harmattan winds
gió harmattan
harmattan season
mùa harmattan
harmattan haze
sương mù harmattan
harmattan dust
bụi harmattan
harmattan chill
không khí lạnh harmattan
harmattan air
không khí harmattan
harmattan climate
khí hậu harmattan
harmattan visibility
tầm nhìn trong điều kiện harmattan
harmattan effects
tác động của harmattan
harmattan period
giai đoạn harmattan
the harmattan winds can make the air feel very dry.
Những cơn gió harmattan có thể khiến không khí trở nên rất khô.
during harmattan, visibility can be significantly reduced.
Trong thời gian harmattan, tầm nhìn có thể giảm đáng kể.
people often wear masks to protect against the harmattan dust.
Mọi người thường đeo mặt nạ để bảo vệ khỏi bụi harmattan.
harmattan is a season characterized by cool, dry winds.
Harmattan là một mùa được đặc trưng bởi những cơn gió mát và khô.
the harmattan can affect health, especially for those with respiratory issues.
Harmattan có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp.
farmers prepare for the harmattan by protecting their crops.
Những người nông dân chuẩn bị cho harmattan bằng cách bảo vệ mùa màng của họ.
traveling during harmattan requires extra caution.
Di chuyển trong thời gian harmattan đòi hỏi sự cẩn trọng thêm.
children often enjoy playing in the cool harmattan breeze.
Trẻ em thường thích chơi đùa trong làn gió harmattan mát lạnh.
harmattan can bring relief from the heat of the day.
Harmattan có thể mang lại sự giải nhiệt từ cái nóng của ngày.
many people look forward to the arrival of harmattan each year.
Nhiều người mong chờ sự xuất hiện của harmattan mỗi năm.
harmattan winds
gió harmattan
harmattan season
mùa harmattan
harmattan haze
sương mù harmattan
harmattan dust
bụi harmattan
harmattan chill
không khí lạnh harmattan
harmattan air
không khí harmattan
harmattan climate
khí hậu harmattan
harmattan visibility
tầm nhìn trong điều kiện harmattan
harmattan effects
tác động của harmattan
harmattan period
giai đoạn harmattan
the harmattan winds can make the air feel very dry.
Những cơn gió harmattan có thể khiến không khí trở nên rất khô.
during harmattan, visibility can be significantly reduced.
Trong thời gian harmattan, tầm nhìn có thể giảm đáng kể.
people often wear masks to protect against the harmattan dust.
Mọi người thường đeo mặt nạ để bảo vệ khỏi bụi harmattan.
harmattan is a season characterized by cool, dry winds.
Harmattan là một mùa được đặc trưng bởi những cơn gió mát và khô.
the harmattan can affect health, especially for those with respiratory issues.
Harmattan có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp.
farmers prepare for the harmattan by protecting their crops.
Những người nông dân chuẩn bị cho harmattan bằng cách bảo vệ mùa màng của họ.
traveling during harmattan requires extra caution.
Di chuyển trong thời gian harmattan đòi hỏi sự cẩn trọng thêm.
children often enjoy playing in the cool harmattan breeze.
Trẻ em thường thích chơi đùa trong làn gió harmattan mát lạnh.
harmattan can bring relief from the heat of the day.
Harmattan có thể mang lại sự giải nhiệt từ cái nóng của ngày.
many people look forward to the arrival of harmattan each year.
Nhiều người mong chờ sự xuất hiện của harmattan mỗi năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay