harmonia

[Mỹ]/hɑːˈməʊnɪə/
[Anh]/hɑrˈmoʊniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nữ thần Hy Lạp của sự hài hòa

Cụm từ & Cách kết hợp

harmonia mundi

harmonia mundi

harmonia universalis

harmonia universalis

harmonia vitae

harmonia vitae

harmonia populi

harmonia populi

harmonia naturae

harmonia naturae

harmonia animi

harmonia animi

harmonia coeli

harmonia coeli

harmonia artis

harmonia artis

harmonia mentis

harmonia mentis

harmonia corporum

harmonia corporum

Câu ví dụ

music creates a sense of harmonia.

Âm nhạc tạo ra một cảm giác hài hòa.

we should strive for harmonia in our relationships.

Chúng ta nên cố gắng đạt được sự hài hòa trong các mối quan hệ của mình.

the design of the garden reflects harmonia with nature.

Thiết kế khu vườn phản ánh sự hài hòa với thiên nhiên.

harmonia is essential for a peaceful community.

Sự hài hòa là điều cần thiết cho một cộng đồng hòa bình.

finding harmonia in diversity is key to progress.

Tìm thấy sự hài hòa trong sự đa dạng là chìa khóa cho sự tiến bộ.

they worked together to achieve harmonia in the workplace.

Họ đã làm việc cùng nhau để đạt được sự hài hòa tại nơi làm việc.

harmonia between cultures enriches society.

Sự hài hòa giữa các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội.

the artist aims to express harmonia through her paintings.

Nghệ sĩ hướng tới việc thể hiện sự hài hòa qua các bức tranh của cô ấy.

in yoga, harmonia of body and mind is achieved.

Trong yoga, sự hài hòa giữa cơ thể và tâm trí được đạt được.

we need to cultivate harmonia in our daily lives.

Chúng ta cần nuôi dưỡng sự hài hòa trong cuộc sống hàng ngày của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay