harmonia mundi
harmonia mundi
harmonia universalis
harmonia universalis
harmonia vitae
harmonia vitae
harmonia populi
harmonia populi
harmonia naturae
harmonia naturae
harmonia animi
harmonia animi
harmonia coeli
harmonia coeli
harmonia artis
harmonia artis
harmonia mentis
harmonia mentis
harmonia corporum
harmonia corporum
music creates a sense of harmonia.
Âm nhạc tạo ra một cảm giác hài hòa.
we should strive for harmonia in our relationships.
Chúng ta nên cố gắng đạt được sự hài hòa trong các mối quan hệ của mình.
the design of the garden reflects harmonia with nature.
Thiết kế khu vườn phản ánh sự hài hòa với thiên nhiên.
harmonia is essential for a peaceful community.
Sự hài hòa là điều cần thiết cho một cộng đồng hòa bình.
finding harmonia in diversity is key to progress.
Tìm thấy sự hài hòa trong sự đa dạng là chìa khóa cho sự tiến bộ.
they worked together to achieve harmonia in the workplace.
Họ đã làm việc cùng nhau để đạt được sự hài hòa tại nơi làm việc.
harmonia between cultures enriches society.
Sự hài hòa giữa các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội.
the artist aims to express harmonia through her paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc thể hiện sự hài hòa qua các bức tranh của cô ấy.
in yoga, harmonia of body and mind is achieved.
Trong yoga, sự hài hòa giữa cơ thể và tâm trí được đạt được.
we need to cultivate harmonia in our daily lives.
Chúng ta cần nuôi dưỡng sự hài hòa trong cuộc sống hàng ngày của mình.
harmonia mundi
harmonia mundi
harmonia universalis
harmonia universalis
harmonia vitae
harmonia vitae
harmonia populi
harmonia populi
harmonia naturae
harmonia naturae
harmonia animi
harmonia animi
harmonia coeli
harmonia coeli
harmonia artis
harmonia artis
harmonia mentis
harmonia mentis
harmonia corporum
harmonia corporum
music creates a sense of harmonia.
Âm nhạc tạo ra một cảm giác hài hòa.
we should strive for harmonia in our relationships.
Chúng ta nên cố gắng đạt được sự hài hòa trong các mối quan hệ của mình.
the design of the garden reflects harmonia with nature.
Thiết kế khu vườn phản ánh sự hài hòa với thiên nhiên.
harmonia is essential for a peaceful community.
Sự hài hòa là điều cần thiết cho một cộng đồng hòa bình.
finding harmonia in diversity is key to progress.
Tìm thấy sự hài hòa trong sự đa dạng là chìa khóa cho sự tiến bộ.
they worked together to achieve harmonia in the workplace.
Họ đã làm việc cùng nhau để đạt được sự hài hòa tại nơi làm việc.
harmonia between cultures enriches society.
Sự hài hòa giữa các nền văn hóa làm phong phú thêm xã hội.
the artist aims to express harmonia through her paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc thể hiện sự hài hòa qua các bức tranh của cô ấy.
in yoga, harmonia of body and mind is achieved.
Trong yoga, sự hài hòa giữa cơ thể và tâm trí được đạt được.
we need to cultivate harmonia in our daily lives.
Chúng ta cần nuôi dưỡng sự hài hòa trong cuộc sống hàng ngày của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay