harmoniousnesses in nature
sự hài hòa trong thiên nhiên
cultivating harmoniousnesses
nuôi dưỡng sự hài hòa
harmoniousnesses of life
sự hài hòa của cuộc sống
exploring harmoniousnesses
khám phá sự hài hòa
achieving harmoniousnesses
đạt được sự hài hòa
harmoniousnesses in relationships
sự hài hòa trong các mối quan hệ
embracing harmoniousnesses
tiếp nhận sự hài hòa
harmoniousnesses of culture
sự hài hòa của văn hóa
finding harmoniousnesses
tìm kiếm sự hài hòa
promoting harmoniousnesses
thúc đẩy sự hài hòa
in a world full of chaos, we must seek harmoniousnesses.
trong một thế giới đầy hỗn loạn, chúng ta phải tìm kiếm sự hòa hợp.
her paintings reflect the harmoniousnesses of nature.
những bức tranh của cô thể hiện sự hòa hợp của thiên nhiên.
the team's harmoniousnesses contributed to their success.
sự hòa hợp của đội đã góp phần vào thành công của họ.
we should celebrate the harmoniousnesses in our community.
chúng ta nên ăn mừng sự hòa hợp trong cộng đồng của chúng ta.
finding harmoniousnesses in relationships can be challenging.
việc tìm thấy sự hòa hợp trong các mối quan hệ có thể là một thách thức.
the concert showcased the harmoniousnesses of different cultures.
buổi hòa nhạc đã giới thiệu sự hòa hợp của các nền văn hóa khác nhau.
his speech emphasized the need for harmoniousnesses in society.
nguyên tắc của ông nhấn mạnh sự cần thiết của sự hòa hợp trong xã hội.
they worked hard to achieve harmoniousnesses in their project.
họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự hòa hợp trong dự án của họ.
we must nurture the harmoniousnesses within our families.
chúng ta phải nuôi dưỡng sự hòa hợp trong gia đình của chúng ta.
the garden was designed to reflect the harmoniousnesses of the ecosystem.
khu vườn được thiết kế để phản ánh sự hòa hợp của hệ sinh thái.
harmoniousnesses in nature
sự hài hòa trong thiên nhiên
cultivating harmoniousnesses
nuôi dưỡng sự hài hòa
harmoniousnesses of life
sự hài hòa của cuộc sống
exploring harmoniousnesses
khám phá sự hài hòa
achieving harmoniousnesses
đạt được sự hài hòa
harmoniousnesses in relationships
sự hài hòa trong các mối quan hệ
embracing harmoniousnesses
tiếp nhận sự hài hòa
harmoniousnesses of culture
sự hài hòa của văn hóa
finding harmoniousnesses
tìm kiếm sự hài hòa
promoting harmoniousnesses
thúc đẩy sự hài hòa
in a world full of chaos, we must seek harmoniousnesses.
trong một thế giới đầy hỗn loạn, chúng ta phải tìm kiếm sự hòa hợp.
her paintings reflect the harmoniousnesses of nature.
những bức tranh của cô thể hiện sự hòa hợp của thiên nhiên.
the team's harmoniousnesses contributed to their success.
sự hòa hợp của đội đã góp phần vào thành công của họ.
we should celebrate the harmoniousnesses in our community.
chúng ta nên ăn mừng sự hòa hợp trong cộng đồng của chúng ta.
finding harmoniousnesses in relationships can be challenging.
việc tìm thấy sự hòa hợp trong các mối quan hệ có thể là một thách thức.
the concert showcased the harmoniousnesses of different cultures.
buổi hòa nhạc đã giới thiệu sự hòa hợp của các nền văn hóa khác nhau.
his speech emphasized the need for harmoniousnesses in society.
nguyên tắc của ông nhấn mạnh sự cần thiết của sự hòa hợp trong xã hội.
they worked hard to achieve harmoniousnesses in their project.
họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được sự hòa hợp trong dự án của họ.
we must nurture the harmoniousnesses within our families.
chúng ta phải nuôi dưỡng sự hòa hợp trong gia đình của chúng ta.
the garden was designed to reflect the harmoniousnesses of the ecosystem.
khu vườn được thiết kế để phản ánh sự hòa hợp của hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay