harnessed energy
năng lượng đã khai thác
harnessed potential
tiềm năng đã khai thác
harnessed technology
công nghệ đã khai thác
harnessed power
sức mạnh đã khai thác
harnessed resources
nguồn lực đã khai thác
harnessed capabilities
khả năng đã khai thác
harnessed skills
kỹ năng đã khai thác
harnessed data
dữ liệu đã khai thác
harnessed creativity
sáng tạo đã khai thác
harnessed insights
thấu hiểu đã khai thác
she harnessed her creativity to solve the problem.
Cô ấy đã tận dụng sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề.
the team harnessed the power of technology to improve efficiency.
Đội ngũ đã tận dụng sức mạnh của công nghệ để cải thiện hiệu quả.
he harnessed his skills in marketing to boost sales.
Anh ấy đã tận dụng các kỹ năng marketing của mình để tăng doanh số.
they harnessed renewable energy sources for their project.
Họ đã tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo cho dự án của mình.
the athlete harnessed her strength to win the competition.
Vận động viên đã tận dụng sức mạnh của mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.
we need to harness our resources effectively.
Chúng ta cần tận dụng nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
he harnessed the support of his colleagues to succeed.
Anh ấy đã tận dụng sự hỗ trợ của đồng nghiệp để thành công.
the company harnessed data analytics to understand customer behavior.
Công ty đã tận dụng phân tích dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng.
she harnessed her passion for art to start a business.
Cô ấy đã tận dụng niềm đam mê với nghệ thuật của mình để bắt đầu một công việc kinh doanh.
they harnessed the potential of social media for marketing.
Họ đã tận dụng tiềm năng của mạng xã hội cho mục đích marketing.
harnessed energy
năng lượng đã khai thác
harnessed potential
tiềm năng đã khai thác
harnessed technology
công nghệ đã khai thác
harnessed power
sức mạnh đã khai thác
harnessed resources
nguồn lực đã khai thác
harnessed capabilities
khả năng đã khai thác
harnessed skills
kỹ năng đã khai thác
harnessed data
dữ liệu đã khai thác
harnessed creativity
sáng tạo đã khai thác
harnessed insights
thấu hiểu đã khai thác
she harnessed her creativity to solve the problem.
Cô ấy đã tận dụng sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề.
the team harnessed the power of technology to improve efficiency.
Đội ngũ đã tận dụng sức mạnh của công nghệ để cải thiện hiệu quả.
he harnessed his skills in marketing to boost sales.
Anh ấy đã tận dụng các kỹ năng marketing của mình để tăng doanh số.
they harnessed renewable energy sources for their project.
Họ đã tận dụng các nguồn năng lượng tái tạo cho dự án của mình.
the athlete harnessed her strength to win the competition.
Vận động viên đã tận dụng sức mạnh của mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.
we need to harness our resources effectively.
Chúng ta cần tận dụng nguồn lực của mình một cách hiệu quả.
he harnessed the support of his colleagues to succeed.
Anh ấy đã tận dụng sự hỗ trợ của đồng nghiệp để thành công.
the company harnessed data analytics to understand customer behavior.
Công ty đã tận dụng phân tích dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng.
she harnessed her passion for art to start a business.
Cô ấy đã tận dụng niềm đam mê với nghệ thuật của mình để bắt đầu một công việc kinh doanh.
they harnessed the potential of social media for marketing.
Họ đã tận dụng tiềm năng của mạng xã hội cho mục đích marketing.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay