harper

[Mỹ]/'hɑ:pə/
[Anh]/ˈhɑrpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nghệ sĩ đàn hạc

Cụm từ & Cách kết hợp

talented harper

người chơi harper tài năng

famous harper

người chơi harper nổi tiếng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay