harrier

[Mỹ]/ˈhæriə/
[Anh]/ˈhæriɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chó săn; kẻ xâm lược; kẻ áp bức; máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng/ngắn đầu tiên trên thế giới.
Word Forms
số nhiềuharriers

Cụm từ & Cách kết hợp

harrier jet

máy bay Harrier

Câu ví dụ

the first Harrier squadron began its workup.

Phi đội Harrier đầu tiên bắt đầu quá trình huấn luyện.

The harrier hawk soared high in the sky.

Chim ưng Harrier bay cao trên bầu trời.

The harrier jet is known for its speed and agility.

Máy bay phản lực Harrier nổi tiếng về tốc độ và sự linh hoạt.

The harrier aircraft can take off and land vertically.

Máy bay Harrier có thể cất cánh và hạ cánh theo phương thẳng đứng.

The harrier bird hunts by flying low over fields.

Con chim Harrier săn mồi bằng cách bay thấp trên các cánh đồng.

The harrier dog is known for its hunting skills.

Chó Harrier nổi tiếng về kỹ năng săn bắt của chúng.

The harrier ship is designed for anti-submarine warfare.

Tàu chiến Harrier được thiết kế để chống tàu ngầm.

The harrier breed is popular among falconers.

Giống Harrier được ưa chuộng trong giới người huấn luyện chim ưng.

The harrier helicopter provides close air support for troops.

Tàu trực thăng Harrier cung cấp hỗ trợ không quân gần cho quân đội.

The harrier jump jet has unique vertical takeoff capabilities.

Máy bay phản lực Harrier có khả năng cất cánh theo phương thẳng đứng độc đáo.

The harrier squadron was deployed to the conflict zone.

Phi đội Harrier đã được triển khai đến khu vực chiến sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay