harshed mood
tâm trạng cay đắng
harshed vibe
cảm giác cay đắng
harshed tone
giọng điệu cay đắng
harshed feelings
cảm xúc cay đắng
harshed edges
những góc cạnh cay đắng
harshed joy
niềm vui cay đắng
harshed beauty
vẻ đẹp cay đắng
harshed dreams
những giấc mơ cay đắng
harshed environment
môi trường cay đắng
harshed expectations
những kỳ vọng cay đắng
harshed mood
tâm trạng cay đắng
harshed vibe
cảm giác cay đắng
harshed tone
giọng điệu cay đắng
harshed feelings
cảm xúc cay đắng
harshed edges
những góc cạnh cay đắng
harshed joy
niềm vui cay đắng
harshed beauty
vẻ đẹp cay đắng
harshed dreams
những giấc mơ cay đắng
harshed environment
môi trường cay đắng
harshed expectations
những kỳ vọng cay đắng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay