hasheesh

[Mỹ]/hæˈʃiːʃ/
[Anh]/hæˈʃiːʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc được làm từ cây gai Ấn Độ; cần sa
Word Forms
số nhiềuhasheeshes

Cụm từ & Cách kết hợp

smoke hasheesh

hút cần sa

buy hasheesh

mua cần sa

sell hasheesh

bán cần sa

use hasheesh

sử dụng cần sa

try hasheesh

thử cần sa

enjoy hasheesh

thưởng thức cần sa

legal hasheesh

cần sa hợp pháp

pure hasheesh

cần sa tinh khiết

import hasheesh

nhập khẩu cần sa

export hasheesh

xuất khẩu cần sa

Câu ví dụ

he smoked hasheesh at the party last night.

Anh ta đã hút cần sa tại bữa tiệc tối qua.

many artists claim that hasheesh enhances their creativity.

Nhiều nghệ sĩ cho rằng cần sa tăng cường sự sáng tạo của họ.

hasheesh has been used in various cultures for centuries.

Cần sa đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau trong nhiều thế kỷ.

some people believe that hasheesh can help with relaxation.

Một số người tin rằng cần sa có thể giúp thư giãn.

he often shares stories about his experiences with hasheesh.

Anh ta thường chia sẻ những câu chuyện về những trải nghiệm của mình với cần sa.

using hasheesh can lead to altered states of consciousness.

Việc sử dụng cần sa có thể dẫn đến trạng thái ý thức thay đổi.

she prefers hasheesh over other forms of cannabis.

Cô ấy thích cần sa hơn các dạng cần sa khác.

hasheesh is often associated with certain artistic movements.

Cần sa thường gắn liền với một số phong trào nghệ thuật nhất định.

in some regions, hasheesh is still illegal.

Ở một số khu vực, cần sa vẫn còn bất hợp pháp.

he talked about the history of hasheesh in ancient times.

Anh ta đã nói về lịch sử của cần sa trong thời cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay