hashers

[Mỹ]/'hæʃə/
[Anh]/'hæʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thái thức ăn, đặc biệt là trong bếp; một trợ lý cho đầu bếp

Cụm từ & Cách kết hợp

secure hasher

băm bảo mật

fast hasher

băm nhanh

simple hasher

băm đơn giản

efficient hasher

băm hiệu quả

custom hasher

băm tùy chỉnh

hashing hasher

băm hàm

robust hasher

băm mạnh mẽ

cryptographic hasher

băm mật mã

unique hasher

băm duy nhất

standard hasher

băm tiêu chuẩn

Câu ví dụ

the hasher is responsible for generating unique hashes.

người tạo mã hash chịu trách nhiệm tạo ra các mã hash duy nhất.

we need a reliable hasher for our security system.

chúng tôi cần một bộ tạo mã hash đáng tin cậy cho hệ thống bảo mật của chúng tôi.

the hasher processes the data quickly and efficiently.

bộ tạo mã hash xử lý dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả.

using a strong hasher is crucial for data integrity.

việc sử dụng một bộ tạo mã hash mạnh mẽ rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

the hasher can handle large volumes of information.

bộ tạo mã hash có thể xử lý lượng lớn thông tin.

each file is processed by a different hasher.

mỗi tệp tin được xử lý bởi một bộ tạo mã hash khác nhau.

developers often choose a specific hasher for their applications.

các nhà phát triển thường chọn một bộ tạo mã hash cụ thể cho các ứng dụng của họ.

the hasher helps in verifying the authenticity of data.

bộ tạo mã hash giúp xác minh tính xác thực của dữ liệu.

hashers are essential in blockchain technology.

các bộ tạo mã hash là điều cần thiết trong công nghệ blockchain.

choosing the right hasher can improve performance.

việc lựa chọn bộ tạo mã hash phù hợp có thể cải thiện hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay