hatchard

[Mỹ]//ˈhætʃəd//
[Anh]//ˈhætʃərd//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuhatchards

Cụm từ & Cách kết hợp

hatchard's bookshop

at hatchard's

to hatchard

hatcharded

hatcharding

piccadilly hatchard's

hatchard's classics

hatchard scheme

at hatchard's yesterday

visiting hatchard's

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay