hatmaker shop
cửa hàng làm mũ
hatmaker guild
hội thủ công làm mũ
hatmaker craft
nghề làm mũ
hatmaker trade
thương mại làm mũ
hatmaker design
thiết kế mũ
hatmaker workshop
xưởng làm mũ
hatmaker exhibition
triển lãm mũ
hatmaker collection
tập hợp mũ
hatmaker tools
dụng cụ làm mũ
hatmaker business
kinh doanh làm mũ
the hatmaker crafted a beautiful wide-brimmed hat.
người làm mũ đã tạo ra một chiếc mũ rộng và đẹp.
the local hatmaker is known for his unique designs.
người làm mũ địa phương nổi tiếng với những thiết kế độc đáo của mình.
she visited the hatmaker to order a custom-made hat.
cô ấy đã đến gặp người làm mũ để đặt một chiếc mũ được làm riêng.
the hatmaker used high-quality materials for his creations.
người làm mũ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho những sáng tạo của mình.
he learned the trade from his father, a skilled hatmaker.
anh ấy đã học nghề từ cha mình, một người làm mũ lành nghề.
the hatmaker's shop was filled with colorful hats.
cửa hàng của người làm mũ tràn ngập những chiếc mũ đầy màu sắc.
every spring, the hatmaker releases a new collection.
mỗi mùa xuân, người làm mũ tung ra một bộ sưu tập mới.
many people rely on the hatmaker for special occasions.
rất nhiều người dựa vào người làm mũ cho những dịp đặc biệt.
the hatmaker's reputation grew thanks to word of mouth.
uy tín của người làm mũ đã phát triển nhờ truyền miệng.
she admired the craftsmanship of the hatmaker's work.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của người làm mũ.
hatmaker shop
cửa hàng làm mũ
hatmaker guild
hội thủ công làm mũ
hatmaker craft
nghề làm mũ
hatmaker trade
thương mại làm mũ
hatmaker design
thiết kế mũ
hatmaker workshop
xưởng làm mũ
hatmaker exhibition
triển lãm mũ
hatmaker collection
tập hợp mũ
hatmaker tools
dụng cụ làm mũ
hatmaker business
kinh doanh làm mũ
the hatmaker crafted a beautiful wide-brimmed hat.
người làm mũ đã tạo ra một chiếc mũ rộng và đẹp.
the local hatmaker is known for his unique designs.
người làm mũ địa phương nổi tiếng với những thiết kế độc đáo của mình.
she visited the hatmaker to order a custom-made hat.
cô ấy đã đến gặp người làm mũ để đặt một chiếc mũ được làm riêng.
the hatmaker used high-quality materials for his creations.
người làm mũ đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho những sáng tạo của mình.
he learned the trade from his father, a skilled hatmaker.
anh ấy đã học nghề từ cha mình, một người làm mũ lành nghề.
the hatmaker's shop was filled with colorful hats.
cửa hàng của người làm mũ tràn ngập những chiếc mũ đầy màu sắc.
every spring, the hatmaker releases a new collection.
mỗi mùa xuân, người làm mũ tung ra một bộ sưu tập mới.
many people rely on the hatmaker for special occasions.
rất nhiều người dựa vào người làm mũ cho những dịp đặc biệt.
the hatmaker's reputation grew thanks to word of mouth.
uy tín của người làm mũ đã phát triển nhờ truyền miệng.
she admired the craftsmanship of the hatmaker's work.
cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của người làm mũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay