mad hatter
người đội mũ điên
A tailor, hatter and barber made sure he was well presented, while a chimney sweep and a coalman kept his fire going.
Một thợ may, một người làm mũ và một người cắt tóc đảm bảo anh ấy ăn mặc chỉnh tề, trong khi một người quét khói và một người bán than giữ cho lửa của anh ấy cháy.
the hatter's hat collection
bộ sưu tập mũ của người đội mũ
the hatter's signature style
phong cách đặc trưng của người đội mũ
the hatter's quirky designs
thiết kế lập dị của người đội mũ
the hatter's eccentric personality
tính cách lập dị của người đội mũ
mad hatter
người đội mũ điên
A tailor, hatter and barber made sure he was well presented, while a chimney sweep and a coalman kept his fire going.
Một thợ may, một người làm mũ và một người cắt tóc đảm bảo anh ấy ăn mặc chỉnh tề, trong khi một người quét khói và một người bán than giữ cho lửa của anh ấy cháy.
the hatter's hat collection
bộ sưu tập mũ của người đội mũ
the hatter's signature style
phong cách đặc trưng của người đội mũ
the hatter's quirky designs
thiết kế lập dị của người đội mũ
the hatter's eccentric personality
tính cách lập dị của người đội mũ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay