hatter

[Mỹ]/'hætə/
[Anh]/'hætɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm hoặc bán mũ; một người làm hoặc bán mũ; [Aus. slang] một người cô đơn; một người ở một mình

Cụm từ & Cách kết hợp

mad hatter

người đội mũ điên

Câu ví dụ

A tailor, hatter and barber made sure he was well presented, while a chimney sweep and a coalman kept his fire going.

Một thợ may, một người làm mũ và một người cắt tóc đảm bảo anh ấy ăn mặc chỉnh tề, trong khi một người quét khói và một người bán than giữ cho lửa của anh ấy cháy.

the hatter's hat collection

bộ sưu tập mũ của người đội mũ

the hatter's signature style

phong cách đặc trưng của người đội mũ

the hatter's quirky designs

thiết kế lập dị của người đội mũ

the hatter's eccentric personality

tính cách lập dị của người đội mũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay