haughty attitude
thái độ kiêu căng
haughtily refused
chối từ một cách kiêu căng
haughty demeanor
hành xử kiêu căng
haught expression
be haughty
kiêu căng
so haughty
vậy mà kiêu căng
haught tone
haught look
acting haughty
giả vờ kiêu căng
felt haughty
cảm thấy kiêu căng
she gave him a haughty look, dismissing his suggestion entirely.
Cô ấy nhìn anh ta một cách kiêu căng, hoàn toàn phủ nhận gợi ý của anh ta.
his haughty demeanor alienated potential clients and colleagues.
Thái độ kiêu căng của anh ta đã khiến các khách hàng tiềm năng và đồng nghiệp cảm thấy xa cách.
despite her success, she remained surprisingly haughty and aloof.
Dù đã thành công, cô ấy vẫn duy trì một thái độ kiêu căng và lạnh nhạt một cách đáng ngạc nhiên.
the haughty aristocrat refused to acknowledge the servant's presence.
Người quý tộc kiêu căng từ chối công nhận sự hiện diện của người hầu.
he adopted a haughty tone, lecturing everyone on proper etiquette.
Anh ta dùng giọng điệu kiêu căng để giảng dạy mọi người về lễ nghi đúng mực.
her haughty attitude stemmed from a deep-seated insecurity.
Thái độ kiêu căng của cô ấy xuất phát từ sự bất an sâu sắc.
the haughty prince treated the commoners with disdain.
Đức vương kiêu căng đối xử với người dân thường một cách khinh miệt.
we tried to ignore his haughty comments and move on.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua những lời bình luận kiêu căng của anh ta và tiếp tục.
the haughty editor rejected the manuscript without reading it.
Người biên tập kiêu căng đã từ chối bản thảo mà không đọc nó.
her haughty refusal shocked everyone in the room.
Từ chối kiêu căng của cô ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng sốc.
he displayed a haughty confidence in his abilities.
Anh ta thể hiện sự tự tin kiêu căng về khả năng của mình.
haughty attitude
thái độ kiêu căng
haughtily refused
chối từ một cách kiêu căng
haughty demeanor
hành xử kiêu căng
haught expression
be haughty
kiêu căng
so haughty
vậy mà kiêu căng
haught tone
haught look
acting haughty
giả vờ kiêu căng
felt haughty
cảm thấy kiêu căng
she gave him a haughty look, dismissing his suggestion entirely.
Cô ấy nhìn anh ta một cách kiêu căng, hoàn toàn phủ nhận gợi ý của anh ta.
his haughty demeanor alienated potential clients and colleagues.
Thái độ kiêu căng của anh ta đã khiến các khách hàng tiềm năng và đồng nghiệp cảm thấy xa cách.
despite her success, she remained surprisingly haughty and aloof.
Dù đã thành công, cô ấy vẫn duy trì một thái độ kiêu căng và lạnh nhạt một cách đáng ngạc nhiên.
the haughty aristocrat refused to acknowledge the servant's presence.
Người quý tộc kiêu căng từ chối công nhận sự hiện diện của người hầu.
he adopted a haughty tone, lecturing everyone on proper etiquette.
Anh ta dùng giọng điệu kiêu căng để giảng dạy mọi người về lễ nghi đúng mực.
her haughty attitude stemmed from a deep-seated insecurity.
Thái độ kiêu căng của cô ấy xuất phát từ sự bất an sâu sắc.
the haughty prince treated the commoners with disdain.
Đức vương kiêu căng đối xử với người dân thường một cách khinh miệt.
we tried to ignore his haughty comments and move on.
Chúng tôi cố gắng bỏ qua những lời bình luận kiêu căng của anh ta và tiếp tục.
the haughty editor rejected the manuscript without reading it.
Người biên tập kiêu căng đã từ chối bản thảo mà không đọc nó.
her haughty refusal shocked everyone in the room.
Từ chối kiêu căng của cô ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng sốc.
he displayed a haughty confidence in his abilities.
Anh ta thể hiện sự tự tin kiêu căng về khả năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay