display haughtinesses
hiển thị sự kiêu ngạo
exude haughtinesses
toát ra sự kiêu ngạo
embrace haughtinesses
chấp nhận sự kiêu ngạo
challenge haughtinesses
thách thức sự kiêu ngạo
overcome haughtinesses
vượt qua sự kiêu ngạo
recognize haughtinesses
nhận ra sự kiêu ngạo
confront haughtinesses
đối mặt với sự kiêu ngạo
mask haughtinesses
che giấu sự kiêu ngạo
cultivate haughtinesses
nuôi dưỡng sự kiêu ngạo
question haughtinesses
đặt câu hỏi về sự kiêu ngạo
the haughtinesses of the elite often alienate them from the common people.
Sự kiêu ngạo của giới thượng lưu thường khiến họ xa cách với người dân thường.
her haughtinesses were evident in the way she spoke to her subordinates.
Sự kiêu ngạo của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy nói chuyện với cấp dưới của mình.
despite his haughtinesses, he was respected for his intelligence.
Mặc dù kiêu ngạo, nhưng anh ấy vẫn được tôn trọng vì trí thông minh của mình.
the haughtinesses displayed at the gala made it uncomfortable for many guests.
Sự kiêu ngạo thể hiện tại buổi dạ tiệc khiến nhiều khách mời cảm thấy khó chịu.
her haughtinesses were a facade hiding her insecurities.
Sự kiêu ngạo của cô ấy là một vẻ ngoài che đậy sự bất an của cô ấy.
he learned that haughtinesses could lead to isolation.
Anh ta nhận ra rằng sự kiêu ngạo có thể dẫn đến sự cô lập.
the haughtinesses of the manager created a toxic work environment.
Sự kiêu ngạo của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
they criticized her haughtinesses during the team meeting.
Họ chỉ trích sự kiêu ngạo của cô ấy trong cuộc họp nhóm.
his haughtinesses were a barrier to forming genuine relationships.
Sự kiêu ngạo của anh ấy là một rào cản cho việc hình thành các mối quan hệ chân thành.
the haughtinesses of the aristocracy have been challenged by modern values.
Sự kiêu ngạo của giới quý tộc đã bị thách thức bởi những giá trị hiện đại.
display haughtinesses
hiển thị sự kiêu ngạo
exude haughtinesses
toát ra sự kiêu ngạo
embrace haughtinesses
chấp nhận sự kiêu ngạo
challenge haughtinesses
thách thức sự kiêu ngạo
overcome haughtinesses
vượt qua sự kiêu ngạo
recognize haughtinesses
nhận ra sự kiêu ngạo
confront haughtinesses
đối mặt với sự kiêu ngạo
mask haughtinesses
che giấu sự kiêu ngạo
cultivate haughtinesses
nuôi dưỡng sự kiêu ngạo
question haughtinesses
đặt câu hỏi về sự kiêu ngạo
the haughtinesses of the elite often alienate them from the common people.
Sự kiêu ngạo của giới thượng lưu thường khiến họ xa cách với người dân thường.
her haughtinesses were evident in the way she spoke to her subordinates.
Sự kiêu ngạo của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy nói chuyện với cấp dưới của mình.
despite his haughtinesses, he was respected for his intelligence.
Mặc dù kiêu ngạo, nhưng anh ấy vẫn được tôn trọng vì trí thông minh của mình.
the haughtinesses displayed at the gala made it uncomfortable for many guests.
Sự kiêu ngạo thể hiện tại buổi dạ tiệc khiến nhiều khách mời cảm thấy khó chịu.
her haughtinesses were a facade hiding her insecurities.
Sự kiêu ngạo của cô ấy là một vẻ ngoài che đậy sự bất an của cô ấy.
he learned that haughtinesses could lead to isolation.
Anh ta nhận ra rằng sự kiêu ngạo có thể dẫn đến sự cô lập.
the haughtinesses of the manager created a toxic work environment.
Sự kiêu ngạo của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
they criticized her haughtinesses during the team meeting.
Họ chỉ trích sự kiêu ngạo của cô ấy trong cuộc họp nhóm.
his haughtinesses were a barrier to forming genuine relationships.
Sự kiêu ngạo của anh ấy là một rào cản cho việc hình thành các mối quan hệ chân thành.
the haughtinesses of the aristocracy have been challenged by modern values.
Sự kiêu ngạo của giới quý tộc đã bị thách thức bởi những giá trị hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay