hauliers

[US]/ˈhɔːlɪəz/
[UK]/ˈhɔːliərz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người hoặc công ty vận chuyển hàng hóa

Phrases & Collocations

road hauliers

nhà vận tải đường bộ

local hauliers

nhà vận tải địa phương

international hauliers

nhà vận tải quốc tế

freight hauliers

nhà vận tải hàng hóa

heavy hauliers

nhà vận tải hàng nặng

bulk hauliers

nhà vận tải hàng rời

specialist hauliers

nhà vận tải chuyên biệt

contract hauliers

nhà vận tải hợp đồng

regional hauliers

nhà vận tải khu vực

licensed hauliers

nhà vận tải được cấp phép

Example Sentences

hauliers play a crucial role in the supply chain.

Các chủ vận tải đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.

many hauliers are struggling due to rising fuel costs.

Nhiều chủ vận tải đang gặp khó khăn do chi phí nhiên liệu tăng cao.

hauliers must comply with strict safety regulations.

Các chủ vận tải phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.

efficient hauliers can reduce delivery times significantly.

Các chủ vận tải hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian giao hàng.

many hauliers are investing in eco-friendly vehicles.

Nhiều chủ vận tải đang đầu tư vào các phương tiện thân thiện với môi trường.

hauliers often face challenges during peak seasons.

Các chủ vận tải thường gặp phải những thách thức trong mùa cao điểm.

some hauliers offer specialized transport services.

Một số chủ vận tải cung cấp các dịch vụ vận chuyển chuyên biệt.

hauliers need to keep track of their fleet's maintenance.

Các chủ vận tải cần theo dõi công việc bảo trì của đội xe của họ.

collaboration between hauliers can improve efficiency.

Sự hợp tác giữa các chủ vận tải có thể cải thiện hiệu quả.

hauliers are essential for international trade.

Các chủ vận tải là điều cần thiết cho thương mại quốc tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now