truckers

[US]/ˈtrʌkəz/
[UK]/ˈtrʌkərz/
Frequency: Very High

Translation

n. tài xế xe tải

Phrases & Collocations

long haul truckers

nhà xe đường dài

local truckers

nhà xe địa phương

truckers union

hiệp hội nhà xe

truckers route

tuyến đường của nhà xe

truckers safety

an toàn của nhà xe

experienced truckers

nhà xe có kinh nghiệm

truckers regulations

quy định của nhà xe

female truckers

nhà xe nữ

truckers community

cộng đồng nhà xe

truckers pay

mức lương của nhà xe

Example Sentences

truckers often work long hours on the road.

Những người lái xe tải thường phải làm việc nhiều giờ trên đường.

many truckers rely on gps for navigation.

Nhiều người lái xe tải dựa vào GPS để điều hướng.

truckers need to maintain their vehicles regularly.

Những người lái xe tải cần bảo trì phương tiện của họ thường xuyên.

safety is a top priority for truckers.

An toàn là ưu tiên hàng đầu của người lái xe tải.

truckers often face challenging weather conditions.

Những người lái xe tải thường phải đối mặt với điều kiện thời tiết khó khăn.

many truckers enjoy the freedom of the open road.

Nhiều người lái xe tải tận hưởng sự tự do của những con đường rộng mở.

truckers play a vital role in the supply chain.

Những người lái xe tải đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.

some truckers participate in long-haul trucking.

Một số người lái xe tải tham gia vào hoạt động vận tải đường dài.

truckers often have to deal with traffic congestion.

Những người lái xe tải thường phải đối phó với tình trạng tắc nghẽn giao thông.

many truckers form communities to share tips and support.

Nhiều người lái xe tải tạo ra các cộng đồng để chia sẻ mẹo và hỗ trợ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now