haulm

[Mỹ]/hɔːlm/
[Anh]/hɔlm/

Dịch

n.thân cây của một loại cây, đặc biệt là của một số loại cây trồng; rơm, đặc biệt là từ cây ngũ cốc.
Word Forms
số nhiềuhaulms

Cụm từ & Cách kết hợp

dry haulm

cỏ khô

green haulm

cỏ xanh

haulm disposal

xử lý cỏ khô

haulm burning

đốt cỏ khô

haulm management

quản lý cỏ khô

haulm residue

phụ phẩm cỏ khô

haulm collection

thu gom cỏ khô

haulm utilization

sử dụng cỏ khô

haulm production

sản xuất cỏ khô

haulm recycling

tái chế cỏ khô

Câu ví dụ

farmers use haulm to feed their livestock.

Người nông dân sử dụng thân cây sau thu hoạch để cho gia súc ăn.

haulm can be used as a natural mulch in gardens.

Thân cây có thể được sử dụng làm lớp phủ tự nhiên trong vườn.

the haulm left after harvesting is often burned.

Thân cây còn lại sau khi thu hoạch thường bị đốt.

we collected the haulm to improve soil fertility.

Chúng tôi thu thập thân cây để cải thiện độ phì nhiêu của đất.

haulm can help retain moisture in the soil.

Thân cây có thể giúp giữ ẩm cho đất.

using haulm as compost enriches the garden.

Sử dụng thân cây làm phân hữu cơ làm giàu cho vườn.

haulm is often used in traditional building materials.

Thân cây thường được sử dụng trong các vật liệu xây dựng truyền thống.

the haulm from potatoes is usually discarded.

Thân cây từ khoai tây thường bị bỏ đi.

in some cultures, haulm is used for crafts.

Ở một số nền văn hóa, thân cây được sử dụng cho các sản phẩm thủ công.

haulm management is important for sustainable farming.

Quản lý thân cây rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay