hausmannites

[Mỹ]/haʊsˈmæn.aɪts/
[Anh]/haʊsˈmæn.aɪts/

Dịch

n. Một khoáng chất được cấu tạo từ oxit mangan, thường được tìm thấy trong đá biến chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

hausmannites sample

mẫu hausmannite

hausmannites analysis

phân tích hausmannite

hausmannites mineral

khoáng vật hausmannite

hausmannites structure

cấu trúc hausmannite

hausmannites properties

tính chất của hausmannite

hausmannites occurrence

sự xuất hiện của hausmannite

hausmannites composition

thành phần của hausmannite

hausmannites formation

sự hình thành của hausmannite

hausmannites identification

nhận dạng hausmannite

hausmannites deposits

mỏ hausmannite

Câu ví dụ

hausmannites are often found in volcanic rocks.

các khoáng chất hausmannite thường được tìm thấy trong đá lửa.

the study of hausmannites can reveal information about geological processes.

nghiên cứu về hausmannite có thể tiết lộ thông tin về các quá trình địa chất.

many mineral collectors seek out hausmannites for their unique properties.

nhiều nhà sưu tập khoáng chất tìm kiếm hausmannite vì những đặc tính độc đáo của chúng.

hausmannites can exhibit a range of colors depending on their composition.

hausmannite có thể thể hiện nhiều màu sắc khác nhau tùy thuộc vào thành phần của chúng.

researchers are investigating the magnetic properties of hausmannites.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các đặc tính từ tính của hausmannite.

in some regions, hausmannites are considered important for mining.

ở một số khu vực, hausmannite được coi là quan trọng cho việc khai thác mỏ.

hausmannites are often associated with other manganese minerals.

hausmannite thường liên quan đến các khoáng chất mangan khác.

the crystal structure of hausmannites is quite complex.

cấu trúc tinh thể của hausmannite khá phức tạp.

geologists often analyze hausmannites to understand mineral formation.

các nhà địa chất thường phân tích hausmannite để hiểu quá trình hình thành khoáng chất.

hausmannites can be used in various industrial applications.

hausmannite có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay