hauts

[Mỹ]/əu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cao cấp, sang trọng, thượng lưu.

Cụm từ & Cách kết hợp

haut cuisine

ẩm thực cao cấp

haut couture

thời trang cao cấp

haut de gamme

cao cấp

haut society

xã hội thượng lưu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay