haut cuisine
ẩm thực cao cấp
haut couture
thời trang cao cấp
haut de gamme
cao cấp
haut society
xã hội thượng lưu
haut cuisine
ẩm thực cao cấp
haut couture
thời trang cao cấp
haut de gamme
cao cấp
haut society
xã hội thượng lưu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay