hawing around
chơi xung quanh
hawing out
chơi ra ngoài
hawing it
chơi nó
hawing time
vui vẻ
hawing fun
vui vẻ
hawing back
chơi lại
hawing together
chơi cùng nhau
hawing off
tắt
hawing up
nâng lên
hawing on
mặc lên
hawing a good time at the party is essential.
Việc vui vẻ tại bữa tiệc là điều cần thiết.
she is hawing a difficult time with her studies.
Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc học tập.
he is hawing a hard time finding a job.
Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
we are hawing a discussion about the project.
Chúng tôi đang có một cuộc thảo luận về dự án.
they are hawing a meeting to finalize the details.
Họ đang có một cuộc họp để hoàn tất các chi tiết.
hawing a positive attitude can change your outlook.
Một thái độ tích cực có thể thay đổi quan điểm của bạn.
she is hawing a moment of clarity.
Cô ấy đang có một khoảnh khắc của sự rõ ràng.
hawing a plan is better than having no plan at all.
Có một kế hoạch còn tốt hơn là không có kế hoạch nào cả.
he is hawing a conversation with his friend.
Anh ấy đang có một cuộc trò chuyện với bạn bè của mình.
we are hawing a celebration for her birthday.
Chúng tôi đang có một buổi lễ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy.
hawing around
chơi xung quanh
hawing out
chơi ra ngoài
hawing it
chơi nó
hawing time
vui vẻ
hawing fun
vui vẻ
hawing back
chơi lại
hawing together
chơi cùng nhau
hawing off
tắt
hawing up
nâng lên
hawing on
mặc lên
hawing a good time at the party is essential.
Việc vui vẻ tại bữa tiệc là điều cần thiết.
she is hawing a difficult time with her studies.
Cô ấy đang gặp khó khăn trong việc học tập.
he is hawing a hard time finding a job.
Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
we are hawing a discussion about the project.
Chúng tôi đang có một cuộc thảo luận về dự án.
they are hawing a meeting to finalize the details.
Họ đang có một cuộc họp để hoàn tất các chi tiết.
hawing a positive attitude can change your outlook.
Một thái độ tích cực có thể thay đổi quan điểm của bạn.
she is hawing a moment of clarity.
Cô ấy đang có một khoảnh khắc của sự rõ ràng.
hawing a plan is better than having no plan at all.
Có một kế hoạch còn tốt hơn là không có kế hoạch nào cả.
he is hawing a conversation with his friend.
Anh ấy đang có một cuộc trò chuyện với bạn bè của mình.
we are hawing a celebration for her birthday.
Chúng tôi đang có một buổi lễ kỷ niệm sinh nhật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay