hawkmoth

[Mỹ]/ˈhɔːkˌmɒθ/
[Anh]/ˈhɔkˌmɔθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bướm đêm lớn với cánh trước hẹp và thân hình mập mạp; bất kỳ con bướm đêm nào thuộc họ Sphingidae
Các dạng của từ
số nhiềuhawkmoths

Cụm từ & Cách kết hợp

hawkmoth species

loài sâu bướm

hawkmoth larvae

ấu sâu bướm

hawkmoth flight

chuyển bay của sâu bướm

hawkmoth behavior

hành vi của sâu bướm

hawkmoth habitat

môi trường sống của sâu bướm

hawkmoth identification

nhận dạng sâu bướm

hawkmoth population

dân số sâu bướm

hawkmoth characteristics

đặc điểm của sâu bướm

hawkmoth wingspan

cánh sâu bướm

hawkmoth diversity

đa dạng của sâu bướm

Câu ví dụ

hawkmoths are known for their large size and impressive flight abilities.

các loài chuồn chuồn ong được biết đến với kích thước lớn và khả năng bay ấn tượng.

many species of hawkmoths are attracted to light at night.

nhiều loài chuồn chuồn ong bị thu hút bởi ánh sáng vào ban đêm.

the hawkmoth is a fascinating insect that plays a role in pollination.

chuồn chuồn ong là một loài côn trùng hấp dẫn đóng vai trò trong quá trình thụ phấn.

some hawkmoths can hover in place like a hummingbird.

một số loài chuồn chuồn ong có thể lơ lửng tại chỗ như chim ruồi.

hawkmoths have a unique ability to detect scents from great distances.

các loài chuồn chuồn ong có khả năng đặc biệt là phát hiện mùi hương từ khoảng cách xa.

in some cultures, hawkmoths are seen as symbols of transformation.

trong một số nền văn hóa, chuồn chuồn ong được coi là biểu tượng của sự biến đổi.

the caterpillar of the hawkmoth is often mistaken for a snake.

ấu chuồn chuồn ong thường bị nhầm lẫn với rắn.

hawkmoths are predominantly found in tropical and subtropical regions.

các loài chuồn chuồn ong chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

scientists study hawkmoths to understand their migratory patterns.

các nhà khoa học nghiên cứu về chuồn chuồn ong để hiểu rõ hơn về các mô hình di cư của chúng.

hawkmoths can be an important food source for various predators.

các loài chuồn chuồn ong có thể là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật ăn thịt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay