hawses

[Mỹ]/hɔːz/
[Anh]/hɔːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lỗ cho dây neo ở mũi tàu; khoảng cách ngang giữa mũi tàu và neo của tàu khi đang neo.

Cụm từ & Cách kết hợp

hawse pipe

ống dụt

hawse hole

lỗ dụt

hawse line

dây dụt

hawse fairlead

khối dẫn dây dụt

hawse cap

tấm che dụt

hawse rigging

bộ rigger dụt

hawse fitting

phụ kiện dụt

hawse anchor

neo đậu tàu

hawse chain

xích neo

hawse board

vạt neo

Câu ví dụ

the ship passed through the hawse to anchor safely.

con tàu đi qua lỗ then để neo đậu an toàn.

he watched the hawse pipe as the boat approached.

anh ta quan sát ống then khi thuyền tiếp cận.

the hawse was clogged, causing the ship to drift.

lỗ then bị tắc, khiến tàu trôi dạt.

they installed a new hawse to improve performance.

họ đã lắp đặt một lỗ then mới để cải thiện hiệu suất.

ensure the hawse is clear before setting sail.

đảm bảo lỗ then thông thoáng trước khi rời bến.

the hawse was painted to prevent rusting.

lỗ then được sơn để ngăn ngừa rỉ sét.

he inspected the hawse for any signs of damage.

anh ta kiểm tra lỗ then xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.

the hawse allows the anchor chain to run smoothly.

lỗ then cho phép xích neo chạy trơn tru.

they adjusted the hawse to better fit the new anchor.

họ điều chỉnh lỗ then để phù hợp hơn với neo mới.

the crew secured the hawse before the storm hit.

phi hành đoàn đã cố định lỗ then trước khi bão ập đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay