hayrig

[Mỹ]/'heɪrɪɡ/
[Anh]/'heɪrɪɡ/

Dịch

n. một danh từ chỉ một thực thể cụ thể được gọi là "Hailag"
Các dạng của từ
số nhiềuhayrigs

Cụm từ & Cách kết hợp

dear hayrig

thân ái hayrig

hayrig and i

hayrig và tôi

hayrig's love

Tình yêu của hayrig

my hayrig

Hayrig của tôi

our hayrig

Hayrig của chúng tôi

hayrig's pride

Tự hào của hayrig

strong hayrig

Hayrig mạnh mẽ

hayrig knows

Hayrig biết

loving hayrig

Hayrig yêu thương

hayrig's home

Nhà của hayrig

Câu ví dụ

hayrigs always helps those in need around the neighborhood.

Hayrigs luôn giúp đỡ những người cần hỗ trợ trong khu vực xung quanh.

the wise hayrigs shared valuable life lessons with the young people.

Hayrigs khôn ngoan đã chia sẻ những bài học quý giá về cuộc sống với giới trẻ.

hayrigs founded the community center many years ago and it still serves thousands today.

Hayrigs đã thành lập trung tâm cộng đồng cách đây nhiều năm và đến nay nó vẫn phục vụ hàng nghìn người.

our dear hayrigs taught us the importance of honesty and hard work throughout our lives.

Hayrigs thân yêu đã dạy chúng ta về tầm quan trọng của sự trung thực và chăm chỉ suốt cuộc đời.

the legendary hayrigs became a symbol of hope and resilience for the entire village.

Hayrigs huyền thoại đã trở thành biểu tượng của hy vọng và sự kiên cường cho toàn bộ làng mạc.

hayrigs believed in second chances and always gave people opportunities to improve themselves.

Hayrigs tin vào cơ hội thứ hai và luôn mang lại cho mọi người cơ hội để cải thiện bản thân.

the respected hayrigs settled disputes among the villagers with fairness and patience.

Hayrigs được kính trọng đã giải quyết các tranh chấp giữa các cư dân bằng sự công bằng và kiên nhẫn.

many people sought advice from the gentle hayrigs during challenging times in their lives.

Nhiều người đã tìm đến Hayrigs hiền lành để xin lời khuyên trong những thời điểm khó khăn trong cuộc sống của họ.

hayrigs showed great compassion and provided shelter to travelers during the harsh winter.

Hayrigs đã thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao và cung cấp nơi ở cho các du khách trong mùa đông khắc nghiệt.

the humble hayrigs refused any recognition or reward for his countless good deeds.

Hayrigs khiêm tốn đã từ chối mọi sự công nhận hoặc phần thưởng cho những việc tốt không đếm hết của ông.

generations of families have benefited from hayrigs's wisdom and generous spirit.

Người dân qua nhiều thế hệ đã được hưởng lợi từ trí tuệ và tinh thần rộng lượng của Hayrigs.

hayrigs's legacy continues to inspire future generations to serve their communities selflessly.

Danh tiếng của Hayrigs tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai để phục vụ cộng đồng một cách vô tư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay