the hayrigs
những cái hayrigs
hayrigs are
hayrigs là
old hayrigs
những cái hayrigs cũ
using hayrigs
sử dụng hayrigs
hayrigs and
hayrigs và
broken hayrigs
những cái hayrigs bị hỏng
buy hayrigs
mua hayrigs
these hayrigs
những cái hayrigs này
hayrigs need
hayrigs cần
many hayrigs
nhiều hayrigs
my hayrigs always supports my decisions with unconditional love.
Bà nội tôi luôn ủng hộ quyết định của tôi bằng tình yêu vô điều kiện.
hayrigs teaches us valuable life lessons through patience and wisdom.
Bà nội dạy chúng ta những bài học quý giá trong cuộc sống thông qua sự kiên nhẫn và trí tuệ.
respecting hayrigs is an important tradition in our culture.
Tôn trọng bà nội là một truyền thống quan trọng trong văn hóa của chúng ta.
hayrigs works hard every day to provide for our family.
Bà nội làm việc chăm chỉ mỗi ngày để lo cho gia đình chúng ta.
i owe my success to my hayrigs' guidance and encouragement.
Tôi nợ thành công của mình cho sự hướng dẫn và cổ vũ của bà nội.
hayrigs protects our family with strength and unconditional devotion.
Bà nội bảo vệ gia đình chúng ta bằng sức mạnh và lòng trung thành vô điều kiện.
the wisdom of hayrigs helps us navigate through difficult times.
Trí tuệ của bà nội giúp chúng ta vượt qua những thời điểm khó khăn.
hayrigs sacrifices everything so his children can have better lives.
Bà nội hy sinh tất cả để con cái có cuộc sống tốt hơn.
i am deeply proud of my hayrigs' resilience and character.
Tôi rất tự hào về sự kiên cường và nhân cách của bà nội.
hayrigs gives the best advice when i face important decisions.
Bà nội đưa ra lời khuyên tốt nhất khi tôi phải đối mặt với những quyết định quan trọng.
hayrigs and i share a special bond that will last forever.
Bà nội và tôi chia sẻ một mối liên kết đặc biệt sẽ kéo dài mãi mãi.
following hayrigs' footsteps has shaped me into who i am today.
Theo dấu chân của bà nội đã định hình nên con người tôi ngày hôm nay.
the hayrigs
những cái hayrigs
hayrigs are
hayrigs là
old hayrigs
những cái hayrigs cũ
using hayrigs
sử dụng hayrigs
hayrigs and
hayrigs và
broken hayrigs
những cái hayrigs bị hỏng
buy hayrigs
mua hayrigs
these hayrigs
những cái hayrigs này
hayrigs need
hayrigs cần
many hayrigs
nhiều hayrigs
my hayrigs always supports my decisions with unconditional love.
Bà nội tôi luôn ủng hộ quyết định của tôi bằng tình yêu vô điều kiện.
hayrigs teaches us valuable life lessons through patience and wisdom.
Bà nội dạy chúng ta những bài học quý giá trong cuộc sống thông qua sự kiên nhẫn và trí tuệ.
respecting hayrigs is an important tradition in our culture.
Tôn trọng bà nội là một truyền thống quan trọng trong văn hóa của chúng ta.
hayrigs works hard every day to provide for our family.
Bà nội làm việc chăm chỉ mỗi ngày để lo cho gia đình chúng ta.
i owe my success to my hayrigs' guidance and encouragement.
Tôi nợ thành công của mình cho sự hướng dẫn và cổ vũ của bà nội.
hayrigs protects our family with strength and unconditional devotion.
Bà nội bảo vệ gia đình chúng ta bằng sức mạnh và lòng trung thành vô điều kiện.
the wisdom of hayrigs helps us navigate through difficult times.
Trí tuệ của bà nội giúp chúng ta vượt qua những thời điểm khó khăn.
hayrigs sacrifices everything so his children can have better lives.
Bà nội hy sinh tất cả để con cái có cuộc sống tốt hơn.
i am deeply proud of my hayrigs' resilience and character.
Tôi rất tự hào về sự kiên cường và nhân cách của bà nội.
hayrigs gives the best advice when i face important decisions.
Bà nội đưa ra lời khuyên tốt nhất khi tôi phải đối mặt với những quyết định quan trọng.
hayrigs and i share a special bond that will last forever.
Bà nội và tôi chia sẻ một mối liên kết đặc biệt sẽ kéo dài mãi mãi.
following hayrigs' footsteps has shaped me into who i am today.
Theo dấu chân của bà nội đã định hình nên con người tôi ngày hôm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay