hazardousness

[Mỹ]/[ˈhæzədəsˌnəs]/
[Anh]/[ˈhæzərdəsˌnəs]/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái nguy hiểm; mức độ rủi ro liên quan; mức độ mà một thứ có thể gây hại.
Các dạng của từ
số nhiềuhazardousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

assessing hazardousness

Đánh giá mức nguy hiểm

reducing hazardousness

Giảm mức nguy hiểm

high hazardousness

Mức nguy hiểm cao

hazardousness levels

Các mức nguy hiểm

mitigating hazardousness

Giảm thiểu mức nguy hiểm

increased hazardousness

Mức nguy hiểm tăng lên

analyzing hazardousness

Phân tích mức nguy hiểm

demonstrating hazardousness

Chứng minh mức nguy hiểm

minimizing hazardousness

Tối thiểu hóa mức nguy hiểm

understanding hazardousness

Hiểu về mức nguy hiểm

Câu ví dụ

the hazardousness of the material required special handling procedures.

Tính nguy hiểm của vật liệu yêu cầu các quy trình xử lý đặc biệt.

we assessed the hazardousness of the site before beginning construction.

Chúng tôi đã đánh giá tính nguy hiểm của khu vực trước khi bắt đầu xây dựng.

increased hazardousness levels prompted a review of safety protocols.

Mức độ nguy hiểm tăng lên đã thúc đẩy việc xem xét lại các quy trình an toàn.

the report detailed the hazardousness of the chemical waste.

Báo cáo đã chi tiết về tính nguy hiểm của chất thải hóa học.

training emphasized the hazardousness of working with high voltage.

Khóa đào tạo nhấn mạnh tính nguy hiểm khi làm việc với điện áp cao.

reducing the hazardousness of the process was a key objective.

Giảm tính nguy hiểm của quy trình là mục tiêu chính.

the company minimized the hazardousness through engineering controls.

Công ty đã giảm tính nguy hiểm thông qua các biện pháp kiểm soát kỹ thuật.

public awareness campaigns highlighted the hazardousness of smoking.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức công chúng đã nhấn mạnh tính nguy hiểm của việc hút thuốc.

the study investigated the correlation between hazardousness and accidents.

Nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa tính nguy hiểm và tai nạn.

despite safety measures, the inherent hazardousness remained a concern.

Dù có các biện pháp an toàn, tính nguy hiểm bẩm sinh vẫn là mối lo ngại.

the hazardousness of the job made it unsuitable for inexperienced workers.

Tính nguy hiểm của công việc khiến nó không phù hợp với những người chưa có kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay