multiple hazinesses
nhiều sự mờ nhạt
varying hazinesses
sự mờ nhạt khác nhau
persistent hazinesses
sự mờ nhạt dai dẳng
visual hazinesses
sự mờ nhạt về thị giác
seasonal hazinesses
sự mờ nhạt theo mùa
emotional hazinesses
sự mờ nhạt về cảm xúc
mental hazinesses
sự mờ nhạt về tinh thần
temporary hazinesses
sự mờ nhạt tạm thời
environmental hazinesses
sự mờ nhạt về môi trường
cognitive hazinesses
sự mờ nhạt về nhận thức
the hazinesses of the morning fog made driving difficult.
Sự mờ đục của sương mù buổi sáng khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
she spoke about the hazinesses in her memories of childhood.
Cô ấy nói về sự mờ đục trong những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
in the hazinesses of the twilight, the landscape appeared magical.
Trong sự mờ đục của lúc hoàng hôn, phong cảnh trông có vẻ kỳ diệu.
the artist captured the hazinesses of the sunset beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ đục của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
there are often hazinesses in the details of the story.
Thường có sự mờ đục trong các chi tiết của câu chuyện.
he tried to explain the hazinesses of his thoughts.
Anh ấy cố gắng giải thích sự mờ đục trong suy nghĩ của mình.
the hazinesses of the past can sometimes cloud our judgment.
Sự mờ đục của quá khứ đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
in the hazinesses of the night, shadows danced eerily.
Trong sự mờ đục của màn đêm, những bóng ma nhảy múa một cách kỳ lạ.
she loved the hazinesses that come with dreams.
Cô ấy yêu thích sự mờ đục đi kèm với những giấc mơ.
the hazinesses in the air hinted at an approaching storm.
Sự mờ đục trong không khí cho thấy sắp có một cơn bão.
multiple hazinesses
nhiều sự mờ nhạt
varying hazinesses
sự mờ nhạt khác nhau
persistent hazinesses
sự mờ nhạt dai dẳng
visual hazinesses
sự mờ nhạt về thị giác
seasonal hazinesses
sự mờ nhạt theo mùa
emotional hazinesses
sự mờ nhạt về cảm xúc
mental hazinesses
sự mờ nhạt về tinh thần
temporary hazinesses
sự mờ nhạt tạm thời
environmental hazinesses
sự mờ nhạt về môi trường
cognitive hazinesses
sự mờ nhạt về nhận thức
the hazinesses of the morning fog made driving difficult.
Sự mờ đục của sương mù buổi sáng khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
she spoke about the hazinesses in her memories of childhood.
Cô ấy nói về sự mờ đục trong những kỷ niệm về thời thơ ấu của mình.
in the hazinesses of the twilight, the landscape appeared magical.
Trong sự mờ đục của lúc hoàng hôn, phong cảnh trông có vẻ kỳ diệu.
the artist captured the hazinesses of the sunset beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa vẻ mờ đục của hoàng hôn một cách tuyệt đẹp.
there are often hazinesses in the details of the story.
Thường có sự mờ đục trong các chi tiết của câu chuyện.
he tried to explain the hazinesses of his thoughts.
Anh ấy cố gắng giải thích sự mờ đục trong suy nghĩ của mình.
the hazinesses of the past can sometimes cloud our judgment.
Sự mờ đục của quá khứ đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán của chúng ta.
in the hazinesses of the night, shadows danced eerily.
Trong sự mờ đục của màn đêm, những bóng ma nhảy múa một cách kỳ lạ.
she loved the hazinesses that come with dreams.
Cô ấy yêu thích sự mờ đục đi kèm với những giấc mơ.
the hazinesses in the air hinted at an approaching storm.
Sự mờ đục trong không khí cho thấy sắp có một cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay