headbanger

[Mỹ]/ˈhɛdˌbæŋə/
[Anh]/ˈhɛdˌbæŋɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lắc đầu mạnh mẽ theo nhạc lớn; người yêu thích nhạc lớn
Word Forms
số nhiềuheadbangers

Cụm từ & Cách kết hợp

headbanger music

nhạc headbanger

headbanger culture

văn hóa headbanger

headbanger crowd

khán giả headbanger

headbanger lifestyle

phong cách sống của headbanger

headbanger anthem

khẩu hiệu headbanger

headbanger scene

cảnh headbanger

headbanger fans

người hâm mộ headbanger

headbanger party

tiệc headbanger

headbanger concert

buổi hòa nhạc headbanger

headbanger vibes

cảm giác headbanger

Câu ví dụ

he is a true headbanger who loves heavy metal music.

anh ấy là một tay nghiện headbanger thực thụ yêu thích nhạc metal nặng.

the headbanger crowd at the concert was energetic.

đám đông headbanger tại buổi hòa nhạc rất sôi động.

she joined the headbanger community to meet like-minded fans.

cô ấy đã tham gia cộng đồng headbanger để gặp gỡ những người hâm mộ có cùng chí hướng.

as a headbanger, he enjoys attending live shows.

với tư cách là một headbanger, anh ấy thích tham dự các buổi biểu diễn trực tiếp.

the headbanger lifestyle often includes late-night jam sessions.

lối sống của những người headbanger thường bao gồm các buổi jam muộn vào ban đêm.

many headbangers wear band shirts and leather jackets.

nhiều headbanger mặc áo phông ban nhạc và áo khoác da.

the headbanger scene has a strong sense of camaraderie.

cảnh headbanger có một cảm giác gắn kết mạnh mẽ.

headbangers often gather at music festivals around the world.

những người headbanger thường tụ tập tại các lễ hội âm nhạc trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay