headframe structure
cấu trúc khung đầu
headframe design
thiết kế khung đầu
headframe installation
lắp đặt khung đầu
headframe maintenance
bảo trì khung đầu
headframe system
hệ thống khung đầu
headframe height
chiều cao khung đầu
headframe operation
vận hành khung đầu
headframe equipment
thiết bị khung đầu
headframe safety
an toàn khung đầu
headframe support
hỗ trợ khung đầu
the headframe is a crucial part of the mining operation.
khung đầu là một phần quan trọng của hoạt động khai thác mỏ.
workers often perform maintenance on the headframe.
người lao động thường xuyên thực hiện bảo trì trên khung đầu.
the headframe supports the hoisting equipment.
khung đầu hỗ trợ thiết bị nâng.
engineers designed a new headframe for the mine.
các kỹ sư đã thiết kế một khung đầu mới cho mỏ.
safety inspections are necessary for the headframe.
việc kiểm tra an toàn là cần thiết cho khung đầu.
the headframe towers above the surrounding landscape.
khung đầu vươn cao hơn cảnh quan xung quanh.
modern headframes are often made of steel.
các khung đầu hiện đại thường được làm bằng thép.
the headframe is visible from miles away.
khung đầu có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xa.
they are installing a new headframe at the site.
họ đang lắp đặt một khung đầu mới tại địa điểm.
maintenance of the headframe is vital for safety.
việc bảo trì khung đầu rất quan trọng đối với sự an toàn.
headframe structure
cấu trúc khung đầu
headframe design
thiết kế khung đầu
headframe installation
lắp đặt khung đầu
headframe maintenance
bảo trì khung đầu
headframe system
hệ thống khung đầu
headframe height
chiều cao khung đầu
headframe operation
vận hành khung đầu
headframe equipment
thiết bị khung đầu
headframe safety
an toàn khung đầu
headframe support
hỗ trợ khung đầu
the headframe is a crucial part of the mining operation.
khung đầu là một phần quan trọng của hoạt động khai thác mỏ.
workers often perform maintenance on the headframe.
người lao động thường xuyên thực hiện bảo trì trên khung đầu.
the headframe supports the hoisting equipment.
khung đầu hỗ trợ thiết bị nâng.
engineers designed a new headframe for the mine.
các kỹ sư đã thiết kế một khung đầu mới cho mỏ.
safety inspections are necessary for the headframe.
việc kiểm tra an toàn là cần thiết cho khung đầu.
the headframe towers above the surrounding landscape.
khung đầu vươn cao hơn cảnh quan xung quanh.
modern headframes are often made of steel.
các khung đầu hiện đại thường được làm bằng thép.
the headframe is visible from miles away.
khung đầu có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xa.
they are installing a new headframe at the site.
họ đang lắp đặt một khung đầu mới tại địa điểm.
maintenance of the headframe is vital for safety.
việc bảo trì khung đầu rất quan trọng đối với sự an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay