headgroup

[Mỹ]/ˈhɛdɡruːp/
[Anh]/ˈhɛdɡruːp/

Dịch

n. một phần của phân tử thường có tính phân cực và tương tác với dung môi
Word Forms
số nhiềuheadgroups

Cụm từ & Cách kết hợp

headgroup structure

cấu trúc nhóm đầu

headgroup region

khu vực nhóm đầu

headgroup interaction

tương tác nhóm đầu

headgroup composition

thành phần nhóm đầu

headgroup properties

tính chất của nhóm đầu

headgroup modification

sửa đổi nhóm đầu

headgroup analysis

phân tích nhóm đầu

headgroup binding

kết hợp nhóm đầu

headgroup function

chức năng của nhóm đầu

headgroup formation

hình thành nhóm đầu

Câu ví dụ

the headgroup of the molecule determines its solubility.

nhóm đầu của phân tử quyết định độ hòa tan của nó.

different headgroups can affect the membrane properties.

các nhóm đầu khác nhau có thể ảnh hưởng đến tính chất của màng.

the headgroup interacts with the aqueous environment.

nhóm đầu tương tác với môi trường nước.

researchers studied the effects of headgroup variations.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu về tác động của sự thay đổi nhóm đầu.

the headgroup structure influences lipid bilayer stability.

cấu trúc nhóm đầu ảnh hưởng đến sự ổn định của lớp màng lipid.

headgroup modifications can enhance drug delivery.

sự biến đổi nhóm đầu có thể tăng cường khả năng phân phối thuốc.

understanding the headgroup is crucial for surfactant design.

hiểu về nhóm đầu rất quan trọng cho thiết kế chất hoạt động bề mặt.

the headgroup plays a key role in self-assembly processes.

nhóm đầu đóng vai trò quan trọng trong các quá trình tự lắp ráp.

scientists are exploring new headgroup chemistries.

các nhà khoa học đang khám phá các hóa học nhóm đầu mới.

the headgroup can affect the interaction with proteins.

nhóm đầu có thể ảnh hưởng đến tương tác với protein.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay