headlike structure
cấu trúc như đầu
headlike shape
hình dạng như đầu
headlike feature
đặc điểm như đầu
headlike appendage
phụ thuộc như đầu
headlike form
dạng như đầu
headlike projection
hình chiếu như đầu
headlike outline
đường viền như đầu
headlike design
thiết kế như đầu
headlike appearance
bề ngoài như đầu
headlike aspect
khía cạnh như đầu
his headlike structure was fascinating to study.
cấu trúc giống đầu của nó thật hấp dẫn để nghiên cứu.
the sculpture had a headlike feature that captured attention.
bức tượng có một đặc điểm giống đầu thu hút sự chú ý.
in the animal kingdom, some species exhibit headlike appendages.
trong vương quốc động vật, một số loài có các phần phụ giống đầu.
she painted a creature with a distinctly headlike shape.
cô ấy vẽ một sinh vật có hình dạng đặc trưng giống đầu.
the plant had a headlike blossom that resembled a flower.
cây có một đóa hoa giống đầu trông giống như một bông hoa.
his theories often referenced headlike forms in nature.
các lý thuyết của anh ấy thường đề cập đến các hình thức giống đầu trong tự nhiên.
they discovered a headlike fossil during the excavation.
họ phát hiện ra một hóa thạch giống đầu trong quá trình khai quật.
the design featured a headlike motif that was unique.
thiết kế có một họa tiết giống đầu rất độc đáo.
her hairstyle had a headlike appearance that was trendy.
kiểu tóc của cô ấy có vẻ ngoài giống đầu rất hợp thời trang.
the robot was designed with a headlike interface for interaction.
robot được thiết kế với giao diện giống đầu để tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay