headmasterships

[Mỹ]/ˈhedmɑːstəʃɪps/
[Anh]/ˈhedmæstərʃɪps/

Dịch

n. vị trí hoặc chức vụ của hiệu trưởng; nhiệm kỳ hoặc thời gian giữ chức của hiệu trưởng.

Câu ví dụ

after years of dedicated teaching, she finally obtained two prestigious headmasterships at renowned private schools.

Sau nhiều năm giảng dạy tận tụy, cô cuối cùng đã giành được hai chức vụ hiệu trưởng danh giá tại các trường tư thục nổi tiếng.

many young educators aspire to headmasterships because of the profound influence they can exert over educational policies.

Nhiều nhà giáo trẻ khao khát đạt được các chức vụ hiệu trưởng vì ảnh hưởng sâu rộng mà họ có thể tác động đến chính sách giáo dục.

the competition for headmasterships at elite institutions is notoriously fierce and demanding.

Việc cạnh tranh để giành các chức vụ hiệu trưởng tại các trường cao cấp nổi tiếng là vô cùng khốc liệt và khắc nghiệt.

his impressive portfolio includes headmasterships at three different international schools across asia.

Bộ sưu tập ấn tượng của ông bao gồm các chức vụ hiệu trưởng tại ba trường quốc tế khác nhau trên khắp châu Á.

the comprehensive training program prepares candidates for the challenges of modern headmasterships.

Chương trình đào tạo toàn diện giúp các ứng viên chuẩn bị cho những thách thức của các chức vụ hiệu trưởng hiện đại.

she declined several lucrative headmasterships to remain at the school where she began her career.

Cô đã từ chối nhiều chức vụ hiệu trưởng hấp dẫn để tiếp tục ở lại trường nơi cô bắt đầu sự nghiệp của mình.

outstanding headmasterships are recognized annually by the association of private school administrators.

Các chức vụ hiệu trưởng xuất sắc được tổ chức công nhận hàng năm bởi hiệp hội quản lý trường tư thục.

contemporary headmasterships require proficiency in technology integration and digital literacy.

Các chức vụ hiệu trưởng hiện đại đòi hỏi sự thành thạo trong tích hợp công nghệ và hiểu biết về kỹ thuật số.

effective headmasterships demand strong interpersonal skills and community engagement abilities.

Các chức vụ hiệu trưởng hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng tham gia cộng đồng mạnh mẽ.

managing budgets and facilities represents just one aspect of the multifaceted responsibilities of headmasterships.

Việc quản lý ngân sách và cơ sở vật chất chỉ là một khía cạnh trong những trách nhiệm đa dạng của các chức vụ hiệu trưởng.

the board conducted extensive searches before filling the vacant headmasterships at their branches.

Hội đồng đã tiến hành các cuộc tìm kiếm rộng rãi trước khi bổ nhiệm các chức vụ hiệu trưởng trống tại các chi nhánh của họ.

dynamic headmasterships embrace curriculum innovation and pedagogical advancement as core priorities.

Các chức vụ hiệu trưởng năng động coi đổi mới chương trình học và phát triển phương pháp giảng dạy là ưu tiên hàng đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay