headnote summary
tóm tắt chú thích
headnote reference
tham chiếu chú thích
headnote section
phần chú thích
headnote text
văn bản chú thích
headnote citation
trích dẫn chú thích
headnote analysis
phân tích chú thích
headnote format
định dạng chú thích
headnote guideline
hướng dẫn chú thích
headnote style
phong cách chú thích
headnote example
ví dụ về chú thích
the headnote provides a summary of the case.
phần ghi chú cung cấp một bản tóm tắt về vụ án.
make sure to read the headnote before the article.
Hãy chắc chắn đọc phần ghi chú trước khi đọc bài viết.
the headnote highlights the key issues in the judgment.
phần ghi chú làm nổi bật các vấn đề chính trong phán quyết.
each report includes a detailed headnote.
mỗi báo cáo bao gồm một phần ghi chú chi tiết.
the headnote is essential for understanding the context.
phần ghi chú rất quan trọng để hiểu bối cảnh.
she wrote a concise headnote for her thesis.
Cô ấy đã viết một phần ghi chú ngắn gọn cho luận án của mình.
the headnote summarizes the main findings of the study.
phần ghi chú tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu.
in legal documents, a headnote often precedes the text.
trong các tài liệu pháp lý, một phần ghi chú thường đứng trước văn bản.
the headnote should be clear and informative.
phần ghi chú nên rõ ràng và cung cấp thông tin.
refer to the headnote for an overview of the topic.
tham khảo phần ghi chú để có cái nhìn tổng quan về chủ đề.
headnote summary
tóm tắt chú thích
headnote reference
tham chiếu chú thích
headnote section
phần chú thích
headnote text
văn bản chú thích
headnote citation
trích dẫn chú thích
headnote analysis
phân tích chú thích
headnote format
định dạng chú thích
headnote guideline
hướng dẫn chú thích
headnote style
phong cách chú thích
headnote example
ví dụ về chú thích
the headnote provides a summary of the case.
phần ghi chú cung cấp một bản tóm tắt về vụ án.
make sure to read the headnote before the article.
Hãy chắc chắn đọc phần ghi chú trước khi đọc bài viết.
the headnote highlights the key issues in the judgment.
phần ghi chú làm nổi bật các vấn đề chính trong phán quyết.
each report includes a detailed headnote.
mỗi báo cáo bao gồm một phần ghi chú chi tiết.
the headnote is essential for understanding the context.
phần ghi chú rất quan trọng để hiểu bối cảnh.
she wrote a concise headnote for her thesis.
Cô ấy đã viết một phần ghi chú ngắn gọn cho luận án của mình.
the headnote summarizes the main findings of the study.
phần ghi chú tóm tắt những phát hiện chính của nghiên cứu.
in legal documents, a headnote often precedes the text.
trong các tài liệu pháp lý, một phần ghi chú thường đứng trước văn bản.
the headnote should be clear and informative.
phần ghi chú nên rõ ràng và cung cấp thông tin.
refer to the headnote for an overview of the topic.
tham khảo phần ghi chú để có cái nhìn tổng quan về chủ đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay