| số nhiều | headpins |
headpin strike
gài đầu strike
headpin spare
gài đầu spare
headpin target
mục tiêu gài đầu
headpin position
vị trí gài đầu
headpin bowler
tay ném gài đầu
headpin game
trò chơi gài đầu
headpin lane
làn gài đầu
headpin roll
cuộn gài đầu
headpin setup
thiết lập gài đầu
headpin angle
góc gài đầu
he knocked down the headpin while bowling.
Anh ấy đã đánh đổ chiếc pin đầu trong khi chơi bowling.
the headpin is the first pin you aim for.
Chiếc pin đầu là chiếc pin đầu tiên mà bạn nhắm tới.
she practiced hitting the headpin consistently.
Cô ấy đã luyện tập đánh trúng chiếc pin đầu một cách nhất quán.
in bowling, the headpin is crucial for scoring.
Trong bowling, chiếc pin đầu rất quan trọng để tính điểm.
he adjusted his stance to hit the headpin better.
Anh ấy đã điều chỉnh tư thế của mình để đánh trúng chiếc pin đầu tốt hơn.
striking the headpin can lead to a strike.
Đánh trúng chiếc pin đầu có thể dẫn đến một cú strike.
the headpin fell first, knocking down others.
Chiếc pin đầu đã đổ xuống trước, đánh đổ những chiếc khác.
she focused on the headpin during her practice.
Cô ấy tập trung vào chiếc pin đầu trong quá trình luyện tập của mình.
it's important to aim for the headpin in bowling.
Điều quan trọng là phải nhắm vào chiếc pin đầu trong bowling.
the headpin is often the target for beginners.
Chiếc pin đầu thường là mục tiêu của người mới bắt đầu.
headpin strike
gài đầu strike
headpin spare
gài đầu spare
headpin target
mục tiêu gài đầu
headpin position
vị trí gài đầu
headpin bowler
tay ném gài đầu
headpin game
trò chơi gài đầu
headpin lane
làn gài đầu
headpin roll
cuộn gài đầu
headpin setup
thiết lập gài đầu
headpin angle
góc gài đầu
he knocked down the headpin while bowling.
Anh ấy đã đánh đổ chiếc pin đầu trong khi chơi bowling.
the headpin is the first pin you aim for.
Chiếc pin đầu là chiếc pin đầu tiên mà bạn nhắm tới.
she practiced hitting the headpin consistently.
Cô ấy đã luyện tập đánh trúng chiếc pin đầu một cách nhất quán.
in bowling, the headpin is crucial for scoring.
Trong bowling, chiếc pin đầu rất quan trọng để tính điểm.
he adjusted his stance to hit the headpin better.
Anh ấy đã điều chỉnh tư thế của mình để đánh trúng chiếc pin đầu tốt hơn.
striking the headpin can lead to a strike.
Đánh trúng chiếc pin đầu có thể dẫn đến một cú strike.
the headpin fell first, knocking down others.
Chiếc pin đầu đã đổ xuống trước, đánh đổ những chiếc khác.
she focused on the headpin during her practice.
Cô ấy tập trung vào chiếc pin đầu trong quá trình luyện tập của mình.
it's important to aim for the headpin in bowling.
Điều quan trọng là phải nhắm vào chiếc pin đầu trong bowling.
the headpin is often the target for beginners.
Chiếc pin đầu thường là mục tiêu của người mới bắt đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay